TN Fisheries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 冷冻岩龙虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN TN
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$2.61M
出口金额
—
最近进口
2026-07-25
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201983798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3DSFXS |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | 24A/29 đường tỉnh lộ 3, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN TN |
| 企业英文名称 | TN SEAFOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84983353159 |
| 邮箱 | ctythuysantn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030612 | 冷冻龙虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $523.1K |
| 越南 | 3 | $342.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | 5 | $722.9K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 | |
| DONG XING SHI YUAN PENG HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE | 3 | $568.2K | 冷冻岩龙虾、冷冻虾 | |
| DONGXING YUEFUXING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 2 | $406.7K | 冷冻岩龙虾、鲜榴莲 | |
| Zhongying Tongda Supply Chain Management (Jiangsu) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $271.8K | 冷冻岩龙虾、冻鲶鱼片 |
| Dongxing Anshun Mutual Trade Professional Cooperative | 中国 | 1 | $188.1K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Dongxing City Yuanpeng Mutual Trade Professional Cooperative | 中国 | 1 | $187.9K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Ichiban Foods (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.1K | 冻墨鱼鱿鱼、冻金枪鱼片 |
| Guangxi Runyi International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70.5K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鱼肉 |
| Guangxi Runyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Tidewave Seafoods Inc. | 3 | $46.0K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 冷冻岩龙虾 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $128.7K |
| 2026-07-16 | 冷冻岩龙虾 | Tidewave Seafoods Inc. | — | $6.4K |
| 2026-07-15 | 冷冻岩龙虾 | Tidewave Seafoods Inc. | — | $5.2K |
| 2026-07-15 | 冷冻岩龙虾 | Tidewave Seafoods Inc. | — | $785 |
| 2026-07-15 | 冷冻岩龙虾 | Tidewave Seafoods Inc. | — | $7.4K |
| 2026-07-15 | 冷冻岩龙虾 | Tidewave Seafoods Inc. | — | $3.2K |
| 2026-07-15 | 冷冻岩龙虾 | Tidewave Seafoods Inc. | — | $2.1K |
| 2026-07-07 | 冷冻岩龙虾 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $128.5K |
| 2026-07-02 | 冷冻岩龙虾 | DONGXING YUEFUXING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | — | $277.0K |
| 2026-06-29 | 冷冻岩龙虾 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $128.1K |