IDICS Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Idics
96
进口笔数
0
出口笔数
$756.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101842073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51KJ9D1 |
| 成立日期 | 2005-12-14 |
| 联系地址 | Số 154, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IDICS |
| 企业英文名称 | IDICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 154, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +842466666624 |
| 邮箱 | ketoan01.idics@gmail.com |
| 官网 | www.idics.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $329.5K |
| 阿根廷 | 12 | $168.4K |
| 英国 | 2 | $75.1K |
| 美国 | 3 | $71.0K |
| 西班牙 | 12 | $48.3K |
| 德国 | 8 | $24.4K |
| 韩国 | 1 | $14.0K |
| 意大利 | 1 | $12.4K |
| 马来西亚 | 2 | $6.6K |
| 日本 | 3 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Dymind Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $126.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Blue Sky Solutions Global Trading Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $99.5K | 通信设备、医用粘性敷料 |
| Dirui Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| SARL GMT | 阿根廷 | 3 | $67.6K | 诊断试剂、非炉用碳电极 |
| Seamaty Diagnostic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.0K | 诊断试剂、分析仪器 |
| RAL Técnica para el Laboratorio, S.A. | 西班牙 | 11 | $47.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Global Med Trade | 法国 | 2 | $32.3K | 分析仪器、非炉用碳电极 |
| Convergent Technologies GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $21.5K | 其他诊断试剂、工业清洁制剂 |
| Shenzhen Dymind Biotechnology Co. Ltd. | 中国香港 | 3 | $10.3K | 诊断试剂、切片机零件 |
| Lansion Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.1K | 诊断试剂、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | SHIJIAZHUANG HIPRO BIOTECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $55 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | SHIJIAZHUANG HIPRO BIOTECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $500 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | SHIJIAZHUANG HIPRO BIOTECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $60 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | SHIJIAZHUANG HIPRO BIOTECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $45 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | SHIJIAZHUANG HIPRO BIOTECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $60 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | SHIJIAZHUANG HIPRO BIOTECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $60 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | SHIJIAZHUANG HIPRO BIOTECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $45 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | SHIJIAZHUANG HIPRO BIOTECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $60 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | SHIJIAZHUANG HIPRO BIOTECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $500 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | SHIJIAZHUANG HIPRO BIOTECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $55 |