Le Kien One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Lê KIêN

1
进口笔数
316
出口笔数
$3.1K
进口金额
$3.08M
出口金额
2025-11-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 14 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $97.4K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 14 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $97.4K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 9 笔

工商档案

企业注册号0801126999
企查查编码QVNDF95VVW
成立日期2015-01-22
联系地址Số 308 Hoàng Lộc, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LÊ KIÊN
企业英文名称LE KIEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 308 Hoàng Lộc, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+84982296628
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
320890聚合物基油漆
392390其他塑料包装制品
960340油漆刷及滚筒
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
831130金属焊条
391740塑料管件
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南316$3.08M
日本1$177
马来西亚1$120
中国1$16

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biel Crystal Vietnam Co., Ltd.中国1$3.1K钢制气罐、其他天然树脂

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南133$1.64M铝合金型材、木托盘
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南28$579.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南37$472.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南30$149.6K火花点火发动机零件、电器装置零件
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南21$69.4K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南15$59.1K通信设备零件、自粘塑料片
Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd.越南8$30.8K汽车座椅零件、其他塑料制品
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国26$28.5K其他液化石油气、金属模具(非注塑)
Jinyoung TNS Co., Ltd.越南7$27.3K汽车座椅零件、其他塑料制品
UE Vietnam Co., Ltd.越南6$10.1K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20钢制气罐CONG TY TNHH SAN XUAT BIEL CRYSTAL VIET NAM中国$3.1K

出口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24陶瓷磨轮BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$13
2026-04-241kg以下胶粘剂SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD越南$96
2026-04-24其他钢铁制品SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD越南$160
2026-04-24非轻质石油BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$49
2026-04-24精炼铜条BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$245
2026-04-24其他粘合剂≤1kgSUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD越南$7
2026-04-24丙烯酸乙烯漆BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$350
2026-04-24钢铁螺钉螺栓BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$42
2026-04-24玻璃容器CONG TY TNHH UE VIET NAM越南$30
2026-04-24硫化橡胶医疗用品SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD越南$67

相关企业 · 同类产品

Le Kien One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →