Le Kien One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Lê KIêN
1
进口笔数
316
出口笔数
$3.1K
进口金额
$3.08M
出口金额
2025-11-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801126999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF95VVW |
| 成立日期 | 2015-01-22 |
| 联系地址 | Số 308 Hoàng Lộc, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LÊ KIÊN |
| 企业英文名称 | LE KIEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 308 Hoàng Lộc, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84982296628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 316 | $3.08M |
| 日本 | 1 | $177 |
| 马来西亚 | 1 | $120 |
| 中国 | 1 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 钢制气罐、其他天然树脂 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 133 | $1.64M | 铝合金型材、木托盘 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 28 | $579.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 37 | $472.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $149.6K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 21 | $69.4K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 15 | $59.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 8 | $30.8K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $28.5K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 7 | $27.3K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH SAN XUAT BIEL CRYSTAL VIET NAM | 中国 | $3.1K |
出口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-24 | 精炼铜条 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-24 | 丙烯酸乙烯漆 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $350 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $30 |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶医疗用品 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $67 |