Kengroup Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 3公斤内红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KENGROUP
1
进口笔数
2
出口笔数
$3.2K
进口金额
$13.8K
出口金额
2024-09-17
最近进口
2023-10-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315382419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4T507FC |
| 成立日期 | 2018-11-14 |
| 联系地址 | 3D1 Đường số 10, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KENGROUP |
| 企业英文名称 | KENGROUP TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3D1 Đường số 10, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84987951623 |
| 邮箱 | diemphuong_sunny@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842330 | 称重秤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Zon Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AFF Asian Fair Food GmbH | 德国 | 2 | $13.8K | 3公斤内红茶、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 称重秤 | HANGZHOU ZON PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 塑料餐具 | AFF ASIAN FAIR FOOD GMBH | 德国 | $21 |
| 2023-10-20 | 30公斤以下称重机 | AFF ASIAN FAIR FOOD GMBH | 德国 | $57 |
| 2023-10-20 | 其他钢铁家用品 | AFF ASIAN FAIR FOOD GMBH | 德国 | $8 |
| 2023-10-20 | 其他电动家用器具 | AFF ASIAN FAIR FOOD GMBH | 德国 | $52 |
| 2023-10-20 | 其他钢铁家用品 | AFF Asian Fair Food GmbH | 德国 | $9 |
| 2023-10-20 | 塑料餐具 | AFF ASIAN FAIR FOOD GMBH | 德国 | $6 |
| 2023-10-20 | 塑料餐具 | AFF Asian Fair Food GmbH | 德国 | $184 |
| 2023-10-20 | 30公斤以下称重机 | AFF Asian Fair Food GmbH | 德国 | $800 |
| 2023-10-20 | 其他钢铁家用品 | AFF Asian Fair Food GmbH | 德国 | $8 |
| 2023-10-20 | 塑料餐具 | AFF Asian Fair Food GmbH | 德国 | $271 |