Rapco International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Rapco
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$383.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313271255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0C4AJQ |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | 45/3E Trường Chinh, khu phố 1, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Quốc Tế Rapco |
| 企业英文名称 | RAPCO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/3E Trường Chinh, khu phố 1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84901651783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 040790 | 腌制鸟蛋 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 文莱 | 19 | $343.3K |
| 越南 | 1 | $19.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goldenaire Co | 文莱 | 16 | $305.5K | 加工菠萝、其他非酒精饮料 |
| Bukit Ladang Foodstuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $44.2K | 加工菠萝 |
| GoldenAire Co. | 越南 | 1 | $19.3K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| GOLDENAIRE CO LTD | 文莱 | 2 | $14.6K | 烘焙咖啡、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 金属精加工机床 | GOLDENAIRE CO LTD | 文莱 | $58 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GOLDENAIRE CO LTD | 文莱 | $77 |
| 2026-04-14 | 面包面食机械 | GOLDENAIRE CO LTD | 文莱 | $866 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GOLDENAIRE CO LTD | 文莱 | $17 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GOLDENAIRE CO LTD | 文莱 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 面包面食机械 | GOLDENAIRE CO LTD | 文莱 | $674 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GOLDENAIRE CO LTD | 文莱 | $69 |
| 2026-04-14 | 烘焙咖啡 | GOLDENAIRE CO LTD | 文莱 | $900 |
| 2026-04-14 | 面包面食机械 | GOLDENAIRE CO LTD | 文莱 | $381 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GOLDENAIRE CO LTD | 文莱 | $154 |