Prosperity Trading & Investment Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư PHáT TRIểN THịNH VượNG
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$941.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110487675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3WTGHV |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | thôn Minh Hiệp 2, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | THINH VUONG TRADE AND INVESTMENT DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Minh Hiệp 2, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84974957811 |
| 邮箱 | thinhvuongnongsan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $569.4K |
| 越南 | 23 | $329.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Jiu Yue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $258.2K | 制备面食、混合调味料 |
| Dongxing City Green Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $128.2K | 制备面食、咖啡基制品 |
| Dongxing City Green Trade Co., Ltd. | 越南 | 9 | $121.3K | 制备面食、未煮意面 |
| Dongxing Guangxi Fusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.4K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Dongxing City Jinshunxin Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $79.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Dongxing City Jinshunxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.6K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Dongxing Guangxi Fusheng International Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $63.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Dongxing Jiu Yue Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $56.6K | 制备面食、其他食品制剂 |
| DONG XING, FUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 2 | $41.7K | 制备面食、其他食品制剂 | |
| Dong Xing Fusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 制备面食 | DONG XING CITY JIN SHUN XIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 制备面食 | DONG XING CITY JIN SHUN XIN TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 制备面食 | DONG XING CITY JIN SHUN XIN TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | DONG XING, FUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | — | $3.3K |
| 2026-04-14 | 制备面食 | DONG XING, FUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | — | $5.4K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | DONG XING, FUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | — | $800 |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-14 | 制备面食 | DONG XING, FUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | — | $12.9K |