Binh Minh Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 704 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Bình Minh
0
进口笔数
704
出口笔数
$0
进口金额
$6.53M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800743257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGS8QAJ |
| 成立日期 | 2011-03-10 |
| 联系地址 | Ấp 1A, khu phố Ninh Thịnh, Thị Trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 1A, khu phố Ninh Thịnh, Phường Lộc Ninh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 06513607406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 693 | $6.40M |
| 越南 | 12 | $125.8K |
| 中国香港 | 1 | $864 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lon Sophanha | 柬埔寨 | 354 | $3.02M | 制备面食、调味甜水 |
| L.Y.L. Henglay Co., Ltd. | 越南 | 304 | $2.86M | 制备面食、调味甜水 |
| Cheb Song Heng | 柬埔寨 | 35 | $518.1K | 制备面食、调味甜水 |
| Lon Sophanha | 越南 | 9 | $75.5K | 制备面食、调味甜水 |
| Cheb Song Heng | 越南 | 3 | $50.3K | 尿素肥料、硫酸钾肥料 |
| Cheb Song Heng | 中国香港 | 1 | $864 | 塑料容器 |
近期贸易明细
出口(共 704)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他非酒精饮料 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $14.2K |
| 2026-04-19 | 其他非酒精饮料 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $12.7K |
| 2026-04-10 | 制备面食 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-04-10 | 调味甜水 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2026-04-08 | 其他非酒精饮料 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $9.5K |
| 2026-04-05 | 塑料容器 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 制备面食 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2026-04-02 | 制备面食 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 制备面食 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-04-01 | 制备面食 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |