Hong Loc Trading & Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI HồNG LộC
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$47.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301224913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMEVY03 |
| 成立日期 | 2022-11-09 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Xép, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI HỒNG LỘC |
| 企业英文名称 | HONG LOC TRADING AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Xép, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0983887676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 821210 | 剃刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $47.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd. | 越南 | 10 | $24.3K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| e1990bce9327eb38cfc710182770ab50 | 10 | $23.0K |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 冷轧不锈钢 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $522 |
| 2026-04-01 | 其他纺织手套 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-01 | 清洁用布 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-01 | 非合成纤维绳网 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-01 | 竹制木制品 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-01 | 冷轧不锈钢 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $522 |
| 2026-04-01 | 塑料包装箱 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-01 | 750W以下交流电机 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-01 | 清洁用布 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $299 |