HTF Vietnam Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HTF VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$326.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108129094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKFM5QJ |
| 成立日期 | 2018-01-12 |
| 联系地址 | Số 52, ngõ 19 Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HTF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTF VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, ngõ 19 Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84944554356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $326.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Renhe Machinery Bearing Co., Ltd. | 中国 | 8 | $187.3K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.4K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Hangzhou Yongli Friction Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 摩托车及配件、非石棉摩擦材料 |
| Renqiu Yate Motorcycle Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 摩托车及配件、传动部件 |
| Wulian Changtai Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 钢铁链零件、滚子链 |
| Xiamen Wangmin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 阀门龙头、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | NINGBO RENHE MACHINERY BEARING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | NINGBO RENHE MACHINERY BEARING CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | NINGBO RENHE MACHINERY BEARING CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | NINGBO RENHE MACHINERY BEARING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | NINGBO RENHE MACHINERY BEARING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | NINGBO RENHE MACHINERY BEARING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | NINGBO RENHE MACHINERY BEARING CO LTD | 中国 | $606 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | NINGBO RENHE MACHINERY BEARING CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | NINGBO RENHE MACHINERY BEARING CO LTD | 中国 | $642 |
| 2026-01-21 | 滚子链 | RENQIU YATE MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $80 |