ZESBIO Biotechnology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SINH HọC ZESBIO
151
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109934167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B5W7DB |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | Số 49 ngõ 580 đường Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC ZESBIO |
| 企业英文名称 | ZESBIO BIOTECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 49 ngõ 580 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84983038097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $971.9K |
| 美国 | 16 | $24.7K |
| 中国台湾 | 11 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Vazyme Biotech Co., Ltd. | 中国 | 62 | $795.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Vazyme (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $71.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| AdvancedSeq, LLC | 美国 | 15 | $24.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Nanjing Superb Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.7K | 诊断试剂、其他化学制剂 |
| Beijing Microread Genetics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $14.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| FOUR E' S SCIENTIFIC (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 10 | $12.1K | 混合机、温控处理设备 |
| Transgen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.5K | 诊断试剂、其他酶制剂 |
| GENEDIREX INC | 中国台湾 | 10 | $6.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Angen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Tiangen Biotech (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他诊断试剂 | VAZYME (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-27 | 其他诊断试剂 | VAZYME (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他诊断试剂 | VAZYME (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 诊断试剂 | VAZYME (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 诊断试剂 | VAZYME (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-27 | 其他诊断试剂 | VAZYME (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他诊断试剂 | VAZYME (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-27 | 其他诊断试剂 | VAZYME (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 诊断试剂 | VAZYME (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-27 | 诊断试剂 | VAZYME (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $750 |