Impac Corporation
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Impac
10
进口笔数
0
出口笔数
$725.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102369822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE2E3XR |
| 成立日期 | 2007-09-20 |
| 联系地址 | Phòng 1905, tầng 19, Tòa nhà Charmvit Tower, 117 phố Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IMPAC |
| 企业英文名称 | IMPAC CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1905, tầng 19, Tòa nhà Charmvit Tower, 117 phố Trần Du, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842437822379 |
| 邮箱 | info@impac.vn |
| 传真 | 02437822218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $321.6K |
| 葡萄牙 | 1 | $91.2K |
| 荷兰 | 1 | $78.2K |
| 丹麦 | 1 | $61.3K |
| 瑞典 | 1 | $50.7K |
| 中国台湾 | 1 | $49.9K |
| 德国 | 1 | $31.8K |
| 罗马尼亚 | 1 | $21.6K |
| 意大利 | 2 | $11.1K |
| 中国 | 1 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d639691cd150e87100a535858b6d1681 | 2 | $435.6K | ||
| A.R.G. Design, LLC | 葡萄牙 | 1 | $91.2K | 分析仪器 |
| A.R.G. Design LLC | 荷兰 | 1 | $78.2K | 其他光学测量仪 |
| A.R.G. Design LLC | 丹麦 | 1 | $61.3K | 其他测量仪器 |
| A.R.G. Design LLC | 德国 | 1 | $31.8K | 液体气体测量仪 |
| A.R.G. Design LLC | 意大利 | 1 | $10.6K | 组合测量仪器 |
| Nanjing Ocean Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| BC Group International Inc. | 美国 | 1 | $8.2K | 其他医疗器具、电测仪表 |
| CA-MI S.r.l. | 意大利 | 1 | $482 | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 其他光学测量仪 | A R G DESIGN LLC | 荷兰 | $78.2K |
| 2024-12-30 | 分析仪器 | A R G DESIGN LLC | 葡萄牙 | $91.2K |
| 2024-12-25 | 电测仪表 | BC GROUP INTERNATIONAL INC | 美国 | $8.2K |
| 2024-12-25 | 液体气体测量仪 | A R G DESIGN LLC | 德国 | $31.8K |
| 2024-12-24 | 组合测量仪器 | A R G DESIGN LLC | 意大利 | $10.6K |
| 2024-12-06 | 其他测量仪器 | A R G DESIGN LLC | 丹麦 | $61.3K |
| 2024-12-05 | 液体气体测量仪 | BROADTECH PTE LTD | 美国 | $77.9K |
| 2024-12-05 | 电测仪表 | BROADTECH PTE LTD | 美国 | $32.9K |
| 2024-12-05 | 其他测量仪器 | BROADTECH PTE LTD | 美国 | $50.6K |
| 2024-12-05 | 其他测量仪器 | BROADTECH PTE LTD | 中国台湾 | $49.9K |