Khai Minh Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

1
进口笔数
0
出口笔数
$8.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-29
最近进口
2025-04-27
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.2K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0103076466
企查查编码QVNDMSAH9C
成立日期2008-12-08
联系地址Số 99 Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU KHẢI MINH
企业英文名称KHAI MINH GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 99 Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo
电话+842439411989
邮箱ketoan187@vinaplus-logistics.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件

出口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒
262040含铝残渣
280920磷酸类
292242氨基酸及酯类
380891零售杀虫剂
381210橡胶促进剂
391530PVC废碎料
391810PVC地板/墙覆盖物
392490塑料家用制品
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$8.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$0

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-29切片机零件英国$8.2K

出口

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-27女式化纤服装AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC.美国$0
2025-04-27带接头绝缘电线AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC.美国$0
2025-04-27其他塑纺箱盒AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC.美国$0
2025-04-27其他钢铁制品AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC.美国$0
2025-04-27其他纺织裙AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC.美国$0
2025-04-27其他水泥制品AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC.美国$0
2025-04-27泵及压缩机零件AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC.美国$0
2025-04-24ENGINEERED FLOORING INVOICE NO.= VHMMF1539 PONO.= HM24-243 INVOICE NO.= VHMMF1546 PO NO.= HM24-250 CALIFORNIA 93120 PHASE 2 COMPLIANT FOR FORMALDEHYDE TPC 43 TSCA TITLE VI COMPLIANT HS CODE= 4412.33.3225 SCAC CODE= AMIG HBL= 1KFLAX250011AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC.美国$0
2025-04-24ENGINEERED FLOORING INVOICE NO.= VHMMF1539 PONO.= HM24-243 INVOICE NO.= VHMMF1546 PO NO.= HM24-250 CALIFORNIA 93120 PHASE 2 COMPLIANT FOR FORMALDEHYDE TPC 43 TSCA TITLE VI COMPLIANT HS CODE= 4412.33.3225 SCAC CODE= AMIG HBL= 1KFLAX250011AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC.美国$0
2025-03-30QUARTZ ARTIFICIAL POLISHED SLABS F.O.C - DISPLAY RACK SCAC CODE: AMIG HBL: 1KFNYC250032 NAC: HKHKGSPOT2AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Khai Minh Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →