Khai Minh Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-29
最近进口
2025-04-27
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103076466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMSAH9C |
| 成立日期 | 2008-12-08 |
| 联系地址 | Số 99 Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU KHẢI MINH |
| 企业英文名称 | KHAI MINH GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842439411989 |
| 邮箱 | ketoan187@vinaplus-logistics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 262040 | 含铝残渣 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-29 | 切片机零件 | — | 英国 | $8.2K |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-27 | 女式化纤服装 | AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC. | 美国 | $0 |
| 2025-04-27 | 带接头绝缘电线 | AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC. | 美国 | $0 |
| 2025-04-27 | 其他塑纺箱盒 | AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC. | 美国 | $0 |
| 2025-04-27 | 其他钢铁制品 | AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC. | 美国 | $0 |
| 2025-04-27 | 其他纺织裙 | AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC. | 美国 | $0 |
| 2025-04-27 | 其他水泥制品 | AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC. | 美国 | $0 |
| 2025-04-27 | 泵及压缩机零件 | AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC. | 美国 | $0 |
| 2025-04-24 | ENGINEERED FLOORING INVOICE NO.= VHMMF1539 PONO.= HM24-243 INVOICE NO.= VHMMF1546 PO NO.= HM24-250 CALIFORNIA 93120 PHASE 2 COMPLIANT FOR FORMALDEHYDE TPC 43 TSCA TITLE VI COMPLIANT HS CODE= 4412.33.3225 SCAC CODE= AMIG HBL= 1KFLAX250011 | AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC. | 美国 | $0 |
| 2025-04-24 | ENGINEERED FLOORING INVOICE NO.= VHMMF1539 PONO.= HM24-243 INVOICE NO.= VHMMF1546 PO NO.= HM24-250 CALIFORNIA 93120 PHASE 2 COMPLIANT FOR FORMALDEHYDE TPC 43 TSCA TITLE VI COMPLIANT HS CODE= 4412.33.3225 SCAC CODE= AMIG HBL= 1KFLAX250011 | AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC. | 美国 | $0 |
| 2025-03-30 | QUARTZ ARTIFICIAL POLISHED SLABS F.O.C - DISPLAY RACK SCAC CODE: AMIG HBL: 1KFNYC250032 NAC: HKHKGSPOT2 | AMASS GLOBAL NETWORK (US) INC | 美国 | $0 |