Thien Binh Energy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 507 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG THIêN BìNH

35
进口笔数
507
出口笔数
$2.16M
进口金额
$7.19M
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $569.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $320 · 2 笔出口 $142.3K · 13 笔2023-10进口 $569.1K · 2 笔出口 $203.3K · 15 笔2023-11进口 $277.9K · 2 笔出口 $142.4K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 9 笔2024-01进口 $91.6K · 1 笔出口 $176.2K · 10 笔2024-02进口 $143.5K · 2 笔出口 $95.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 19 笔2024-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $42.1K · 6 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $189.0K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $340.3K · 24 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $327.5K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $277.7K · 13 笔2024-10进口 $286.9K · 2 笔出口 $519.2K · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $565.1K · 21 笔2024-12进口 $90.4K · 2 笔出口 $272.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $389.2K · 28 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $484.6K · 39 笔2025-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $394.1K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $315.9K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $408.2K · 28 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 6 笔2025-08进口 $21.4K · 1 笔出口 $39.3K · 3 笔2025-09进口 $14.4K · 4 笔出口 $42.5K · 3 笔2025-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $33.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 3 笔2025-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $320 · 2 笔出口 $142.3K · 13 笔2023-10进口 $569.1K · 2 笔出口 $203.3K · 15 笔2023-11进口 $277.9K · 2 笔出口 $142.4K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 9 笔2024-01进口 $91.6K · 1 笔出口 $176.2K · 10 笔2024-02进口 $143.5K · 2 笔出口 $95.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 19 笔2024-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $42.1K · 6 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $189.0K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $340.3K · 24 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $327.5K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $277.7K · 13 笔2024-10进口 $286.9K · 2 笔出口 $519.2K · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $565.1K · 21 笔2024-12进口 $90.4K · 2 笔出口 $272.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $389.2K · 28 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $484.6K · 39 笔2025-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $394.1K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $315.9K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $408.2K · 28 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 6 笔2025-08进口 $21.4K · 1 笔出口 $39.3K · 3 笔2025-09进口 $14.4K · 4 笔出口 $42.5K · 3 笔2025-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $33.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 3 笔2025-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号0314195906
企查查编码QVN40A8UX9
成立日期2017-01-11
联系地址Phòng 11.01, Tầng 11, Tòa nhà IPC, Số 1489 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG THIÊN BÌNH
企业英文名称THIEN BINH ENERGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 11.01, Tầng 11, Tòa nhà IPC, Số 1489 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842836366663
邮箱info@thienbinhenergy.com
官网www.thienbinhenergy.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270119其他煤
902790切片机零件
840290锅炉零件
731589其他钢铁链
731824非螺纹钢销
840490锅炉辅件
841381其他泵和提升机
841391泵零件
842199过滤净化器零件
848250圆柱滚子轴承

出口

HS 编码产品
121300谷物秸秆谷壳
270119其他煤
440131木颗粒
140490其他植物产品
250860粘土及莫来石
381600耐火混合料
680610矿物棉
680620膨胀矿物材料
690220高铝耐火砖
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚10$2.05M
中国24$100.6K
柬埔寨1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南504$7.15M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT ASTAKA DODOL印度尼西亚2$1.13M其他煤
PT MITRAMAX PRIMA VENTURA印度尼西亚5$552.5K其他煤
Millennium Reliance Ltd.印度尼西亚3$373.2K其他煤
Martech (Changzhou) Machinery Co., Ltd.中国24$99.3K功能机器零件、切片机零件
Martech (Changzhou) Machinery Co., Ltd.加拿大1$1.2K锅炉零件
Forwarding & Express Worldwide Co., Ltd.柬埔寨1$3男棉裤、其他服装配件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rise Sun Hong Kong Co., Ltd.越南93$1.90M过氧化氢、硫酸
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南67$1.81M精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南87$1.51M纺织纱线筒管、其他纸制品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南70$778.7K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南45$549.8K纸制卷轴、大理石子
Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd.越南76$264.9K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
MH Textile Co., Ltd.越南11$200.6K未梳棉纱、精梳棉纱
Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南36$70.4K特种纱线、其他单丝
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南7$64.9K150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸
CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)中国香港7$8.2K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26其他钢铁链MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$3.6K
2026-01-26锅炉零件MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$250
2026-01-26锅炉零件MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$570
2026-01-26锅炉零件MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$300
2026-01-26锅炉零件MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$250
2026-01-26锅炉零件MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$360
2026-01-26锅炉零件MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$313
2026-01-26锅炉零件MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$225
2026-01-26锅炉零件MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$600
2026-01-26合金钢焊管MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$90

出口(共 507)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$8.8K
2026-04-25谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$17.6K
2026-04-24谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$22.0K
2026-04-23谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$22.0K
2026-04-22谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$22.0K
2026-04-20谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$22.0K
2026-04-16其他煤YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD$17.4K
2026-04-15谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$22.0K
2026-04-08谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$22.0K
2026-04-07其他煤YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD$15.6K

相关企业 · 同类产品

Thien Binh Energy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →