Thien Binh Energy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 507 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG THIêN BìNH
35
进口笔数
507
出口笔数
$2.16M
进口金额
$7.19M
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314195906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40A8UX9 |
| 成立日期 | 2017-01-11 |
| 联系地址 | Phòng 11.01, Tầng 11, Tòa nhà IPC, Số 1489 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG THIÊN BÌNH |
| 企业英文名称 | THIEN BINH ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 11.01, Tầng 11, Tòa nhà IPC, Số 1489 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842836366663 |
| 邮箱 | info@thienbinhenergy.com |
| 官网 | www.thienbinhenergy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 270119 | 其他煤 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $2.05M |
| 中国 | 24 | $100.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 504 | $7.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ASTAKA DODOL | 印度尼西亚 | 2 | $1.13M | 其他煤 |
| PT MITRAMAX PRIMA VENTURA | 印度尼西亚 | 5 | $552.5K | 其他煤 |
| Millennium Reliance Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $373.2K | 其他煤 |
| Martech (Changzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 24 | $99.3K | 功能机器零件、切片机零件 |
| Martech (Changzhou) Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.2K | 锅炉零件 |
| Forwarding & Express Worldwide Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3 | 男棉裤、其他服装配件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rise Sun Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 93 | $1.90M | 过氧化氢、硫酸 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 67 | $1.81M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 87 | $1.51M | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 70 | $778.7K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $549.8K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd. | 越南 | 76 | $264.9K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 11 | $200.6K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 36 | $70.4K | 特种纱线、其他单丝 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 7 | $64.9K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 7 | $8.2K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他钢铁链 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-26 | 锅炉零件 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-01-26 | 锅炉零件 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-01-26 | 锅炉零件 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-01-26 | 锅炉零件 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-01-26 | 锅炉零件 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-01-26 | 锅炉零件 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $313 |
| 2026-01-26 | 锅炉零件 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-01-26 | 锅炉零件 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-26 | 合金钢焊管 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $90 |
出口(共 507)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-25 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $17.6K |
| 2026-04-24 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $22.0K |
| 2026-04-23 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $22.0K |
| 2026-04-22 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $22.0K |
| 2026-04-20 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $22.0K |
| 2026-04-16 | 其他煤 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $17.4K |
| 2026-04-15 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $22.0K |
| 2026-04-08 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $22.0K |
| 2026-04-07 | 其他煤 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $15.6K |