Mansa Vietnam Construction & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他钢铁链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI MANSA VIệT NAM

0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$55.0K
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $844 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $866 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $834 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $844 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $866 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $834 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号2500571333
企查查编码QVNK7JDKH4
成立日期2016-09-16
联系地址Tổ dân phố Kim Tràng, Phường Tiền Châu, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MANSA VIỆT NAM
企业英文名称MANSA VIET NAM CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Kim Tràng, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Dịch vụ quà tặng tổ chức sự kiện, in ấn bao bì và các dịch vụ có liên quan - Sản xuất ô tô các loại và xe gắn máy các loại - Trang trí nội thất, ngoại thất công trình, gia công sản xuất nội thất, ngoại thất công trình dân dụng và công nghiệp - Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại, mua bán, gia công inox và các sản phẩm từ inox và các sản phẩm cung cấp cho công nghiệp - Sản xuất mô tơ, máy phát điện, biến thế điện và thiết bị phân phối và điều khiển điện - Bảo dưỡng, Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - Khoan phụt vữa, sử lý chống thấm, gia cô nền móng công trình, chống thấm đê đập - Hoạt động đo đạc bản đồ, Tư vấn chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng - Lắp đặt phòng sạch, thiết bị phòng sạch, bảo dưỡng - Cung cấp suất ăn công nghiệp - Vệ sinh công nghiệp, Cắt tỉa cây xanh, cắt cỏ và vệ sinh môi trường - Mua bán và tái chế phế liệu - Dịch vụ quảng cáo trên mọi chất liệu - Kinh doanh cây cảnh, cây bóng mát, cây cổ thụ - Kinh doanh thủy sản, thức ăn thủy sản, ngư cụ và trang thiết bị, chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất, chất xử lý cải tạo môi trường trong nuôi trồng thủy sản - Dịch vụ quản lý vận hành hệ thống chiếu sáng, cây xanh - Cung cấp dịch vụ phòng cháy, chữa cháy, huấn luyện an toàn lao động, vệ sinh lao động - Mua bán tiền chất công nghiệp - Kinh doanh phân bón vô cơ, hữu cơ, các sản phẩm nông nghiệp, mua bán than củi, giống cây trồng vật nuôi - Khoan thăm dò, khai thác nước ngầm, cung cấp nước sinh hoạt - Dịch vụ phục vụ đồ uống; Phòng hát karaoke và vũ trường - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84969413434
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
731589其他钢铁链
730890其他钢铁结构体
320910丙烯酸/乙烯涂料
320890聚合物基油漆
321410胶粘填料
381400油漆溶剂
391722聚丙烯硬管
391723硬质PVC管
391740塑料管件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$55.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南9$35.5K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南22$19.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他钢铁链MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$854
2026-04-15其他钢铁链MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$854
2026-04-07其他钢铁链Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$854
2025-12-08其他钢铁链MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$427
2025-12-08其他钢铁链MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$408
2025-11-28其他钢铁链Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$426
2025-11-28其他钢铁链Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$407
2025-11-14丙烯酸/乙烯涂料INOAC VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2025-11-14其他钢铁结构体INOAC VIETNAM CO LTD越南$169
2025-11-14其他钢铁结构体INOAC VIETNAM CO LTD越南$169

相关企业 · 同类产品

Mansa Vietnam Construction & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →