Mansa Vietnam Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他钢铁链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI MANSA VIệT NAM
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$55.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500571333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7JDKH4 |
| 成立日期 | 2016-09-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Kim Tràng, Phường Tiền Châu, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MANSA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MANSA VIET NAM CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kim Tràng, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Dịch vụ quà tặng tổ chức sự kiện, in ấn bao bì và các dịch vụ có liên quan - Sản xuất ô tô các loại và xe gắn máy các loại - Trang trí nội thất, ngoại thất công trình, gia công sản xuất nội thất, ngoại thất công trình dân dụng và công nghiệp - Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại, mua bán, gia công inox và các sản phẩm từ inox và các sản phẩm cung cấp cho công nghiệp - Sản xuất mô tơ, máy phát điện, biến thế điện và thiết bị phân phối và điều khiển điện - Bảo dưỡng, Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - Khoan phụt vữa, sử lý chống thấm, gia cô nền móng công trình, chống thấm đê đập - Hoạt động đo đạc bản đồ, Tư vấn chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng - Lắp đặt phòng sạch, thiết bị phòng sạch, bảo dưỡng - Cung cấp suất ăn công nghiệp - Vệ sinh công nghiệp, Cắt tỉa cây xanh, cắt cỏ và vệ sinh môi trường - Mua bán và tái chế phế liệu - Dịch vụ quảng cáo trên mọi chất liệu - Kinh doanh cây cảnh, cây bóng mát, cây cổ thụ - Kinh doanh thủy sản, thức ăn thủy sản, ngư cụ và trang thiết bị, chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất, chất xử lý cải tạo môi trường trong nuôi trồng thủy sản - Dịch vụ quản lý vận hành hệ thống chiếu sáng, cây xanh - Cung cấp dịch vụ phòng cháy, chữa cháy, huấn luyện an toàn lao động, vệ sinh lao động - Mua bán tiền chất công nghiệp - Kinh doanh phân bón vô cơ, hữu cơ, các sản phẩm nông nghiệp, mua bán than củi, giống cây trồng vật nuôi - Khoan thăm dò, khai thác nước ngầm, cung cấp nước sinh hoạt - Dịch vụ phục vụ đồ uống; Phòng hát karaoke và vũ trường - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84969413434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $55.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $35.5K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $19.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁链 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $854 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁链 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $854 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁链 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $854 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁链 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $427 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁链 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $408 |
| 2025-11-28 | 其他钢铁链 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $426 |
| 2025-11-28 | 其他钢铁链 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $407 |
| 2025-11-14 | 丙烯酸/乙烯涂料 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-14 | 其他钢铁结构体 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $169 |
| 2025-11-14 | 其他钢铁结构体 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $169 |