Global Beverage One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Đồ UốNG TOàN CầU
172
进口笔数
0
出口笔数
$3.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702399253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS439DA |
| 成立日期 | 2015-09-28 |
| 联系地址 | P2.2-X2-Module 1, Lô E9 và E10, Khu công Nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒ UỐNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL BEVERAGE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P2.2-X2-Module 1, Lô E9 và E10, Khu công Nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908332925 |
| 邮箱 | thoa@thaominh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 220860 | 伏特加 |
| 450410 | 粘聚软木制品 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $1.66M |
| 智利 | 33 | $1.06M |
| 葡萄牙 | 3 | $381.5K |
| 澳大利亚 | 16 | $300.7K |
| 意大利 | 11 | $149.5K |
| 法国 | 11 | $108.3K |
| 白俄罗斯 | 3 | $74.2K |
| 德国 | 2 | $61.2K |
| 乌克兰 | 5 | $48.0K |
| 美国 | 1 | $146 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premium Wines S.A. | 智利 | 25 | $951.3K | 10升以上静酒、002599 |
| Hebei Cangzhou New Century Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $710.3K | 玻璃容器、钢铁螺钉螺栓 |
| Excellent Packaging Sourcing & Supply Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $424.6K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Weifang Hanzhou Co., Ltd. | 中国 | 23 | $312.0K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| MTG Import & Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $300.5K | 10升以上静酒 |
| Cantine Co Fi Gi S.R.L. | 意大利 | 7 | $148.9K | 10升以上静酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Vina Punti Ferrer Ltda. | 智利 | 7 | $109.0K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Sas Les Celliers France Asie | 法国 | 8 | $108.2K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Cangzhou Norki Houseware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.2K | 玻璃容器 |
| Dunajskij Ltd. Liability Co. | 乌克兰 | 4 | $38.4K | 10升以上静酒 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | HEBEI CANGZHOU NEW CENTURY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | HEBEI CANGZHOU NEW CENTURY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 2升以下静止葡萄酒 | IT0181 CA DI RAJO GROUP SRL | 意大利 | $73 |
| 2026-04-22 | 2升以下静止葡萄酒 | IT0181 CA DI RAJO GROUP SRL | 意大利 | $83 |
| 2026-04-22 | 2升以下静止葡萄酒 | IT0181 CA DI RAJO GROUP SRL | 意大利 | $67 |
| 2026-04-22 | 2升以下静止葡萄酒 | IT0181 CA DI RAJO GROUP SRL | 意大利 | $67 |
| 2026-04-22 | 2升以下静止葡萄酒 | IT0181 CA DI RAJO GROUP SRL | 意大利 | $73 |
| 2026-04-22 | 2升以下静止葡萄酒 | IT0181 CA DI RAJO GROUP SRL | 意大利 | $83 |