He Chang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$756.7K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0302683472
企查查编码QVNGWJ3EKM
成立日期2002-08-01
联系地址Lô D19/II và D20/II, đường số 5, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HE CHANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D19/II và D20/II, đường số 5, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ trong khu công nghiệp Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话02837655222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本118.0494亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
550810合成纤维缝纫线
540120人造纤维缝纫线
540110合成纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$756.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南88$678.3K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Master Sofa International Co., Ltd.越南28$76.8K聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南1$1.6K印刷标签、机织标签
Vistarr Sports Co., Ltd.越南1$28瓦楞纸箱、油漆溶剂

近期贸易明细

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21合成纤维缝纫线KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$16
2026-04-21合成纤维缝纫线KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$2.7K
2026-04-21合成纤维缝纫线KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$267
2026-04-21合成纤维缝纫线KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$1.8K
2026-04-21合成纤维缝纫线KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$4
2026-04-21合成纤维缝纫线KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$48
2026-04-21合成纤维缝纫线KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$313
2026-04-21合成纤维缝纫线KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$110
2026-04-21合成纤维缝纫线KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$50
2026-04-21合成纤维缝纫线KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$250

相关企业 · 同类产品

He Chang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →