He Chang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$756.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302683472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWJ3EKM |
| 成立日期 | 2002-08-01 |
| 联系地址 | Lô D19/II và D20/II, đường số 5, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HE CHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D19/II và D20/II, đường số 5, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ trong khu công nghiệp Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837655222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 118.0494亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $756.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 88 | $678.3K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Master Sofa International Co., Ltd. | 越南 | 28 | $76.8K | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 印刷标签、机织标签 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28 | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $267 |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $313 |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $250 |