TRANG ANH INSTALLATION CONSTRUCTION JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP TRANG ANH

2
进口笔数
0
出口笔数
$27.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-17
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0109140534
企查查编码QVN4S3PEEH
成立日期2020-03-24
联系地址Số 223 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP TRANG ANH
企业英文名称TRANG ANH INSTALLATION CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话0915033464
邮箱xaylaptranganh2020@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$25.5K
日本1$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANGHAI JIXIANG BUILDING MATERIALS GROUP CO LTD中国1$25.5K铝合金板材、铝板/片
MITSUBISHI CHEMICAL SINGAPORE PTE. LTD.新加坡1$1.7K其他饱和聚酯、其他乙烯共聚物

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-17铝合金板材SHANGHAI JIXIANG BUILDING MATERIALS GROUP CO LTD中国$21.2K
2023-07-17铝合金板材SHANGHAI JIXIANG BUILDING MATERIALS GROUP CO LTD中国$1.1K
2023-07-17铝合金板材SHANGHAI JIXIANG BUILDING MATERIALS GROUP CO LTD中国$1.1K
2023-07-17铝合金板材SHANGHAI JIXIANG BUILDING MATERIALS GROUP CO LTD中国$312
2023-07-17铝合金板材SHANGHAI JIXIANG BUILDING MATERIALS GROUP CO LTD中国$657
2023-07-17铝合金板材SHANGHAI JIXIANG BUILDING MATERIALS GROUP CO LTD中国$1.2K
2023-03-23铝合金板材MITSUBISHI CHEMICAL SINGAPORE PTE. LTD.日本$1.7K

相关企业 · 同类产品

TRANG ANH INSTALLATION CONSTRUCTION JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →