SL TECH TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SL TECH
20
进口笔数
0
出口笔数
$161.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108753898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXR07V4 |
| 成立日期 | 2019-05-24 |
| 联系地址 | Số 64, ngõ 172 Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SL TECH |
| 企业英文名称 | SL TECH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64, ngõ 172 Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84981853585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $161.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 15 | $114.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 5 | $47.1K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-03 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-10 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-10 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |