Shoei Vietnam Engineering Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT SHOEI VIệT NAM
55
进口笔数
125
出口笔数
$1.34M
进口金额
$1.48M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-02
最近出口
11
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312970966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND60KQH7 |
| 成立日期 | 2014-10-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 4927, tờ bản đồ số 42, đường DK6A, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT SHOEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHOEI VIET NAM ENGINEERING SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 4927, Tờ bản đồ số 42, Đường DK6A, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +84985575608 |
| 邮箱 | info@shoeivn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 580300 | 纱布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 551611 | 人造纤维布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 580300 | 纱布 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 44 | $1.17M |
| 中国台湾 | 6 | $83.2K |
| 中国 | 7 | $47.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $35.0K |
| 欧盟 | 2 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $813.2K |
| 越南 | 93 | $666.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shoei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 43 | $1.04M | 其他塑料制品、管状/分叉铆钉 |
| Shoei Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 6 | $208.6K | 非螺纹垫圈、醇酸树脂 |
| Shinatomo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $26.1K | 精梳棉纱、未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| Foshan Ziyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.8K | 其他植物纤维织物、龙舌兰纤维绳 |
| Shoei Kogyo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $8.9K | 染色平纹棉布 |
| Gongyi City Meiqi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 其他碳化物、其他植物产品 |
| Arsen Co., Ltd. | 欧盟 | 2 | $8.1K | 研磨粉/粒 |
| Shoei Kogyo Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 漂白棉布 |
| Shoei Kogyo Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $2.3K | 研磨粉/粒、尼龙单丝纱线 |
| Shoei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4 | 其他擦亮剂、研磨粉/粒 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shoei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 35 | $813.2K | 其他工业用纺织品、研磨粉/粒 |
| Shoei Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 8 | $385.1K | 非螺纹垫圈、纱布 |
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 32 | $221.6K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $28.5K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $16.9K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Drainmaster Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $434 | 聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 数控铣床 | Shoei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $9.3K |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | Shoei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $804 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | Shoei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $804 |
| 2026-04-24 | 数控铣床 | Shoei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $9.3K |
| 2026-04-14 | 初级硅氧烷 | Shoei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 研磨粉/粒 | Shoei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | Shoei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $803 |
| 2026-04-14 | 植物鞣料 | Shoei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | Shoei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 人造纤维布 | Shoei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $36.7K |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 研磨粉/粒 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-02 | 其他工业用纺织品 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 纸基研磨料 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $452 |
| 2026-04-02 | 其他擦亮剂 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 研磨粉/粒 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $781 |
| 2026-03-05 | 其他擦亮剂 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-05 | 其他工业用纺织品 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-05 | 研磨粉/粒 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $782 |
| 2026-03-05 | 研磨粉/粒 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-02-03 | 织物基研磨粉 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |