Thien Minh Wood Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì Gỗ THIêN MINH
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$253.8K
出口金额
—
最近进口
2024-05-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702519874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFNK6F1 |
| 成立日期 | 2016-12-05 |
| 联系地址 | Số 4/3 đường Bùi Hữu Nghĩa, Khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ GỖ THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH WOOD PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/3 đường Bùi Hữu Nghĩa, Khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02743662907 |
| 邮箱 | baominhpallet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $253.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 32 | $251.0K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 木托盘 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $835 |
| 2024-05-10 | 木托盘 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $495 |
| 2024-05-10 | 5-9mm中密纤维板 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $318 |
| 2024-05-10 | 木托盘 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $494 |
| 2024-05-10 | 木托盘 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $259 |
| 2024-05-10 | 木托盘 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $779 |
| 2024-05-10 | 木托盘 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $152 |
| 2024-05-10 | 压缩木材型材 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $60 |
| 2024-05-10 | 木托盘 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $420 |
| 2024-05-10 | 压缩木材型材 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $322 |