Phuc Loc Thinh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,994 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phúc Lộc Thịnh Phát
0
进口笔数
2,994
出口笔数
$0
进口金额
$27.22M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602236199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0TF50W |
| 成立日期 | 2010-03-02 |
| 联系地址 | Số nhà A1 + A2, Tổ 15B, Đường Vũ Hồng Phô, Khu phố 2, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC LỘC THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | PHUC LOC THINH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà A1 + A2, Tổ 15B, Đường Vũ Hồng Phô, Khu phố 30, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903004389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 2,706 | $21.20M |
| 德国 | 198 | $3.87M |
| 比利时 | 40 | $1.02M |
| 美国 | 7 | $278.9K |
| 荷兰 | 14 | $264.5K |
| 英国 | 15 | $181.6K |
| 越南 | 20 | $145.5K |
| 奥地利 | 3 | $72.7K |
| 芬兰 | 6 | $72.5K |
| 中国香港 | 2 | $52.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2 Connect ApS | 丹麦 | 1,861 | $14.15M | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| 2 Connect ApS | 丹麦 | 491 | $4.26M | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| Deuba GmbH & Co. KG | 德国 | 181 | $3.54M | 木制座椅、非办公金属家具 |
| Connect ApS | 丹麦 | 391 | $3.08M | 非植物编织品、金属框架座椅 |
| Dario GmbH & Co. KG | 德国 | 18 | $1.13M | 塑料地板、非植物编织品 |
| The Lovesac Co. | 美国 | 6 | $262.3K | 汽车座椅零件、木制座椅 |
| Link (H.K.) International Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $245.8K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Deuba Ltd. | 英国 | 12 | $116.5K | 非植物编织品、其他木家具 |
| General Trading (Asia) Ltd | 中国香港 | 4 | $116.1K | 非植物编织品 |
| Maxstore GmbH | 德国 | 10 | $107.6K | 非植物编织品、金属框架座椅 |
近期贸易明细
出口(共 2,994)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非植物编织品 | 2 Connect ApS | 丹麦 | $6.7K |
| 2026-07-31 | 非植物编织品 | 2 Connect ApS | 丹麦 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 非植物编织品 | 2 Connect ApS | 丹麦 | $13.4K |
| 2026-07-31 | 非植物编织品 | 2 Connect ApS | 丹麦 | $6.7K |
| 2026-07-31 | 非植物编织品 | 2 Connect ApS | 丹麦 | $9.8K |
| 2026-07-31 | 非植物编织品 | 2 Connect ApS | 丹麦 | $8.3K |
| 2026-07-31 | 非植物编织品 | 2 Connect ApS | 丹麦 | $4.5K |
| 2026-07-31 | 非植物编织品 | 2 Connect ApS | 丹麦 | $4.5K |
| 2026-07-31 | 非植物编织品 | 2 Connect ApS | 丹麦 | $4.5K |
| 2026-07-31 | 非植物编织品 | 2 Connect ApS | 丹麦 | $6.9K |