Duy Thanh Art Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 866 笔 · 主营 非植物编织品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH XK hàng thủ công mỹ nghệ Duy Thành

64
进口笔数
866
出口笔数
$47.8K
进口金额
$15.34M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-29
最近出口
17
供应商数
237
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $664.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $160 · 1 笔出口 $68.5K · 4 笔2023-09进口 $401 · 2 笔出口 $307.3K · 16 笔2023-10进口 $158 · 2 笔出口 $484.0K · 23 笔2023-11进口 $62 · 1 笔出口 $301.2K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $396.2K · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $501.1K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 12 笔2024-03进口 $419 · 4 笔出口 $392.0K · 18 笔2024-04进口 $14.0K · 2 笔出口 $396.2K · 21 笔2024-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $411.7K · 23 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $461.6K · 26 笔2024-07进口 $131 · 2 笔出口 $470.6K · 42 笔2024-08进口 $80 · 1 笔出口 $469.0K · 27 笔2024-09进口 $55 · 1 笔出口 $389.1K · 27 笔2024-10进口 $41 · 1 笔出口 $292.9K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $483.7K · 25 笔2024-12进口 $91 · 1 笔出口 $436.8K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $563.3K · 27 笔2025-02进口 $73 · 1 笔出口 $54.7K · 5 笔2025-03进口 $45 · 1 笔出口 $303.6K · 25 笔2025-04进口 $11.9K · 4 笔出口 $203.9K · 15 笔2025-05进口 $6.9K · 6 笔出口 $322.8K · 26 笔2025-06进口 $46 · 1 笔出口 $317.9K · 16 笔2025-07进口 $19 · 1 笔出口 $204.2K · 19 笔2025-08进口 $420 · 4 笔出口 $664.3K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $335.9K · 20 笔2025-10进口 $222 · 5 笔出口 $301.7K · 17 笔2025-11进口 $547 · 9 笔出口 $378.7K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $473.9K · 34 笔2026-01进口 $160 · 1 笔出口 $333.2K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 12 笔2026-03进口 $64 · 1 笔出口 $276.9K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $160 · 1 笔出口 $68.5K · 4 笔2023-09进口 $401 · 2 笔出口 $307.3K · 16 笔2023-10进口 $158 · 2 笔出口 $484.0K · 23 笔2023-11进口 $62 · 1 笔出口 $301.2K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $396.2K · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $501.1K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 12 笔2024-03进口 $419 · 4 笔出口 $392.0K · 18 笔2024-04进口 $14.0K · 2 笔出口 $396.2K · 21 笔2024-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $411.7K · 23 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $461.6K · 26 笔2024-07进口 $131 · 2 笔出口 $470.6K · 42 笔2024-08进口 $80 · 1 笔出口 $469.0K · 27 笔2024-09进口 $55 · 1 笔出口 $389.1K · 27 笔2024-10进口 $41 · 1 笔出口 $292.9K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $483.7K · 25 笔2024-12进口 $91 · 1 笔出口 $436.8K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $563.3K · 27 笔2025-02进口 $73 · 1 笔出口 $54.7K · 5 笔2025-03进口 $45 · 1 笔出口 $303.6K · 25 笔2025-04进口 $11.9K · 4 笔出口 $203.9K · 15 笔2025-05进口 $6.9K · 6 笔出口 $322.8K · 26 笔2025-06进口 $46 · 1 笔出口 $317.9K · 16 笔2025-07进口 $19 · 1 笔出口 $204.2K · 19 笔2025-08进口 $420 · 4 笔出口 $664.3K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $335.9K · 20 笔2025-10进口 $222 · 5 笔出口 $301.7K · 17 笔2025-11进口 $547 · 9 笔出口 $378.7K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $473.9K · 34 笔2026-01进口 $160 · 1 笔出口 $333.2K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 12 笔2026-03进口 $64 · 1 笔出口 $276.9K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 15 笔

工商档案

企业注册号0400411879
企查查编码QVNHGCDC9R
成立日期2002-02-05
联系地址Lô A5-5 + A5-6 Khu Đảo Xanh, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ DUY THÀNH
企业英文名称DUY THANH ART EXPORT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A5-5 + A5-6 Khu Đảo Xanh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842363623998
邮箱arthanhdn@dng.vnn.vn
传真02363623717
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本92.17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482190未印刷标签
482110印刷标签
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
940320非办公金属家具
460219植物纤维制品
460290非植物编织品
830249贱金属配件
460129非竹藤编织品
460199其他编结制品

出口

HS 编码产品
460290非植物编织品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
460219植物纤维制品
442090木制品
442019非热带木装饰品
940320非办公金属家具
401700硬质橡胶制品
441990木制餐具
630532人造纺织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$43.4K
中国36$3.0K
印度14$511
缅甸2$443
日本3$433
加拿大1$25
约旦1$22
孟加拉国1$7
洪都拉斯1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国220$4.13M
美国55$1.14M
沙特阿拉伯25$924.1K
中国香港44$902.4K
越南45$763.4K
丹麦46$609.1K
西班牙25$573.9K
希腊15$522.3K
阿根廷21$512.4K
巴西30$452.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
APD Analytic & Process Development UG越南1$13.4K竹编篮筐、瓷餐具
Bondex Logistics Co., Ltd.越南3$12.4K980710、竹编篮筐
APD Logistics GmbH德国2$11.4K竹编篮筐、藤编篮筐
TraderPlus Asia Co., Ltd.中国30$2.5K印刷标签、未印刷标签
Bondex Logistics Co., Ltd.中国3$475非办公金属家具、棉质内裤
Bella Interiors Co., Ltd.缅甸2$443藤编篮筐
Stylinglife Holdings, Inc.日本3$433其他护肤品、皮肤清洁剂
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度7$428印刷标签、未印刷标签
SML (HONG KONG) LTD中国香港3$148印刷标签、机织标签
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度7$83印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 237)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maisons Du Monde France Sas法国150$2.99M其他木家具、卧室木家具
SQUARE HOME HONG KONG LTD中国香港42$866.5K非植物编织品、藤编篮筐
JJA S.A.法国33$770.3K其他寝具、其他纺织铺地制品
Alsaif Gallery沙特阿拉伯14$652.9K其他钢铁制品、不锈钢家用制品
Mr Price Home, A Division Of Mr Price Group Ltd南非35$436.4K非植物编织品、竹编篮筐
Sostrene Grenes Import A丹麦18$392.7K圣诞用品、纸质办公储物用品
Butlers GmbH & Co. KG德国15$275.3K木制座椅、其他木家具
Siplec法国17$248.8K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Oliver Bonas Ltd.英国19$214.7K仿制首饰、塑料/纺织手提包
Alpemusa S.A.哥斯达黎加18$95.4K其他塑料制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05未印刷标签TRADERPLUS ASIA CO LTD中国$3
2026-03-05未印刷标签TRADERPLUS ASIA CO LTD中国$23
2026-03-05未印刷标签TRADERPLUS ASIA CO LTD中国$7
2026-03-05未印刷标签TRADERPLUS ASIA CO LTD中国$9
2026-03-05未印刷标签TRADERPLUS ASIA CO LTD中国$22
2026-01-14未印刷标签TRADERPLUS ASIA CO LTD中国$104
2026-01-14未印刷标签TRADERPLUS ASIA CO LTD中国$8
2026-01-14未印刷标签TRADERPLUS ASIA CO LTD中国$39
2026-01-14未印刷标签TRADERPLUS ASIA CO LTD中国$3
2026-01-14未印刷标签TRADERPLUS ASIA CO LTD中国$7

出口(共 866)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29植物纤维制品OVS SPA印度$6
2026-04-29藤编篮筐OVS SPA印度$5
2026-04-29藤编篮筐OVS SPA印度$25
2026-04-29植物纤维制品OVS SPA印度$3
2026-04-29植物纤维制品OVS SPA印度$19
2026-04-29植物纤维制品Maisons Du Monde France Sas法国$2.4K
2026-04-29藤编篮筐OVS SPA印度$7
2026-04-29植物纤维制品OVS SPA印度$14
2026-04-29植物纤维制品OVS SPA印度$13
2026-04-29植物纤维制品OVS SPA印度$4

相关企业 · 同类产品

Duy Thanh Art Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →