Duy Thanh Art Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 937 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH XK hàng thủ công mỹ nghệ Duy Thành
75
进口笔数
937
出口笔数
$61.2K
进口金额
$16.18M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-09-29
最近出口
20
供应商数
243
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400411879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGCDC9R |
| 成立日期 | 2002-02-05 |
| 联系地址 | Lô A5-5 + A5-6 Khu Đảo Xanh, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ DUY THÀNH |
| 企业英文名称 | DUY THANH ART EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A5-5 + A5-6 Khu Đảo Xanh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842363623998 |
| 邮箱 | arthanhdn@dng.vnn.vn |
| 传真 | 02363623717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 92.17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $56.4K |
| 中国 | 41 | $3.2K |
| 印度 | 16 | $565 |
| 缅甸 | 2 | $443 |
| 日本 | 3 | $433 |
| 新西兰 | 1 | $89 |
| 加拿大 | 1 | $25 |
| 约旦 | 1 | $22 |
| 孟加拉国 | 1 | $7 |
| 洪都拉斯 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 227 | $4.26M |
| 美国 | 75 | $1.22M |
| 沙特阿拉伯 | 25 | $924.1K |
| 中国香港 | 44 | $902.4K |
| 越南 | 45 | $763.4K |
| 丹麦 | 48 | $620.5K |
| 西班牙 | 28 | $617.5K |
| 希腊 | 16 | $556.7K |
| 巴西 | 33 | $513.2K |
| 阿根廷 | 21 | $512.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bondex Logistics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.4K | 980710、竹编篮筐 |
| APD Logistics GmbH | 德国 | 2 | $11.4K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Fairexx Logistics | 荷兰 | 2 | $7.7K | 竹编篮筐、非植物编织品 |
| Bondex Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.8K | 塑料餐具、工程机械 |
| TraderPlus Asia Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.6K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $482 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Bella Interiors Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $443 | 藤编篮筐 |
| Stylinglife Holdings, Inc. | 日本 | 3 | $433 | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| SML (Hong Kong) Limited | 中国香港 | 4 | $254 | 印刷标签、机织标签 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 7 | $83 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 243)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maisons Du Monde France Sas | 法国 | 157 | $3.12M | 其他木家具、卧室木家具 |
| SQUARE HOME HONG KONG LTD | 中国香港 | 42 | $866.5K | 非植物编织品、藤编篮筐 |
| JJA S.A. | 法国 | 33 | $770.3K | 其他寝具、其他纺织铺地制品 |
| Mr Price Home, A Division Of Mr Price Group Ltd | 南非 | 31 | $395.5K | 非植物编织品、竹编篮筐 |
| SØSTRENE GRENES IMPORT A/S | 丹麦 | 18 | $392.7K | 纸质办公储物用品、圣诞用品 |
| Creative Co-op, Inc. | 美国 | 23 | $354.5K | 其他钢铁制品、其他寝具 |
| OVS S.p.A. | 缅甸 | 18 | $302.2K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Siplec | 法国 | 17 | $248.8K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| OLIVER BONAS LIMITED | 英国 | 19 | $214.7K | 仿制首饰、塑料/纺织手提包 |
| Alpemusa S.A. | 哥斯达黎加 | 18 | $95.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 未印刷标签 | TraderPlus Asia Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-29 | 未印刷标签 | TraderPlus Asia Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-06-12 | 未印刷标签 | TraderPlus Asia Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-06-12 | 未印刷标签 | TraderPlus Asia Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-12 | 未印刷标签 | TraderPlus Asia Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-12 | 未印刷标签 | TraderPlus Asia Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-12 | 未印刷标签 | TraderPlus Asia Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-08 | 非植物编织品 | Fairexx Logistics | 越南 | $124 |
| 2026-06-08 | 非植物编织品 | Fairexx Logistics | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-08 | 非植物编织品 | Fairexx Logistics | 越南 | $198 |
出口(共 937)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-29 | 藤编篮筐 | Creative Co-op, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | 非植物编织品 | Chan's Silk Flowers, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 非植物编织品 | Chan's Silk Flowers, Inc. | 美国 | $371 |
| 2026-07-31 | 藤编篮筐 | Chan's Silk Flowers, Inc. | 美国 | $288 |
| 2026-07-31 | 非植物编织品 | Chan's Silk Flowers, Inc. | 美国 | $163 |
| 2026-07-31 | 非植物编织品 | Chan's Silk Flowers, Inc. | 美国 | $756 |
| 2026-07-31 | 非植物编织品 | Chan's Silk Flowers, Inc. | 美国 | $521 |
| 2026-07-31 | 非植物编织品 | Chan's Silk Flowers, Inc. | 美国 | $588 |
| 2026-07-31 | 藤编篮筐 | Cantia, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 非植物编织品 | Chan's Silk Flowers, Inc. | 美国 | $320 |