TMD Mechanical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO TMD
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$120.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202094385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBF3XX9 |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Nông (tại nhà ông Nguyễn Văn Thăng), Xã Đại Bản, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO TMD |
| 企业英文名称 | TMD MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tiên Nông (tại nhà ông Nguyễn Văn Thăng), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964219339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $120.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 42 | $93.4K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $26.9K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他钢铁制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-03-21 | 其他钢铁制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-03-21 | 其他钢铁制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-03-21 | 其他铝制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-21 | 其他钢铁制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-03-21 | 其他钢铁制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-03-21 | 其他钢铁制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-03-21 | 其他钢铁制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-03-21 | 其他钢铁制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $163 |