TMD Mechanical Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO TMD

0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$120.3K
出口金额
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $433 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $733 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $727 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $433 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $733 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $727 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202094385
企查查编码QVNKBF3XX9
成立日期2021-03-30
联系地址Thôn Tiên Nông (tại nhà ông Nguyễn Văn Thăng), Xã Đại Bản, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO TMD
企业英文名称TMD MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Tiên Nông (tại nhà ông Nguyễn Văn Thăng), Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84964219339
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
761699其他铝制品
848180阀门龙头
820730可互换冲压工具
392690其他塑料制品
851680电热电阻器
730791非不锈钢管件
820810金属加工机刀
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$120.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南42$93.4K自粘塑料片、其他塑料包装制品
YTG Vina Co., Ltd.越南24$26.9K带接头绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21其他钢铁制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$56
2026-03-21其他钢铁制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$163
2026-03-21其他钢铁制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$160
2026-03-21其他铝制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$184
2026-03-21其他钢铁制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$51
2026-03-21其他钢铁制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$51
2026-03-21其他钢铁制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$54
2026-03-21其他钢铁制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$158
2026-03-21其他钢铁制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$49
2026-03-20其他钢铁制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$163

相关企业 · 同类产品

TMD Mechanical Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →