Thuan Phat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thuận Phát
0
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$177.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200587265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PYMDR8 |
| 成立日期 | 2004-06-09 |
| 联系地址 | Số 1/1/92 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/1/92 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 02253654520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $152.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $70.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Vega Balls (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $47.5K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $23.5K | 印刷标签、机织标签 |
| CTY TNHH May XK SSV | 越南 | 16 | $19.1K | 非乙烯塑料袋 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $13.3K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| A Better Electricity Production Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SSV Export Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $214 | 聚酯短纤织物、非织造标签 |
| Bao Hung Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $27 | 其他拉链、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | — | $388 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | — | $997 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | — | $576 |
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物塑料 | A BETTER ELECTRICITY PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | — | $249 |
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物塑料 | A BETTER ELECTRICITY PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | — | $273 |
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物塑料 | A BETTER ELECTRICITY PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | — | $324 |
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物塑料 | A BETTER ELECTRICITY PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | — | $330 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | — | $19 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | — | $19 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | — | $43 |