Khang Anh Equipment & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ KHANG ANH
10
进口笔数
1
出口笔数
$181.3K
进口金额
$3.6K
出口金额
2025-06-20
最近进口
2025-10-23
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315913211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3X9Y68 |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | 20 Quách Vũ, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KHANG ANH |
| 企业英文名称 | KHANG ANH EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Quách Vũ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $113.5K |
| 美国 | 5 | $58.7K |
| 英国 | 4 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCEANBORNE AGENCIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $113.5K | 自粘塑料片、环氧树脂 |
| Seal for Life Industries B.V. | 美国 | 2 | $28.5K | 非泡沫塑料片、环氧树脂 |
| Seal for Life Industries US, LLC | 美国 | 1 | $16.8K | 聚合物胶粘剂、自粘塑料片 |
| Chase Protective Coatings Ltd. | 英国 | 3 | $8.7K | 处理纺织物、卷状沥青制品 |
| Taison Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.6K | 自粘塑料卷、聚合物基油漆 |
| Seal for Life Industries B.V. | 马来西亚 | 1 | $5.8K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Zumi Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $452 | 其他油类添加剂、聚氨酯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taison Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.6K | 自粘塑料卷、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 自粘塑料卷 | SEAL FOR LIFE INDUSTRIES BV | 美国 | $9.8K |
| 2025-06-20 | 自粘塑料卷 | SEAL FOR LIFE INDUSTRIES BV | 美国 | $15.9K |
| 2025-06-09 | 自粘塑料卷 | TAISON PTE LTD | 美国 | $6.3K |
| 2025-05-06 | 自粘塑料片 | SEAL FOR LIFE INDUSTRIES BV | 美国 | $878 |
| 2025-05-06 | 其他粘合剂≤1kg | SEAL FOR LIFE INDUSTRIES BV | 美国 | $2.8K |
| 2025-05-06 | 自粘塑料卷 | SEAL FOR LIFE INDUSTRIES BV | 美国 | $4.3K |
| 2025-05-06 | 自粘塑料卷 | SEAL FOR LIFE INDUSTRIES BV | 美国 | $643 |
| 2025-04-24 | 自粘塑料卷 | SEAL FOR LIFE INDUSTRIES US LLC | 美国 | $12.9K |
| 2025-04-24 | 自粘塑料卷 | SEAL FOR LIFE INDUSTRIES US LLC | 美国 | $3.9K |
| 2025-04-15 | 自粘塑料片 | OCEANBORNE AGENCIES SDN BHD | 马来西亚 | $37.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 自粘塑料卷 | TAISON PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |