Khang Anh Equipment & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ KHANG ANH

10
进口笔数
1
出口笔数
$181.3K
进口金额
$3.6K
出口金额
2025-06-20
最近进口
2025-10-23
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.6K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315913211
企查查编码QVNQ3X9Y68
成立日期2019-09-19
联系地址20 Quách Vũ, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KHANG ANH
企业英文名称KHANG ANH EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20 Quách Vũ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
680710卷状沥青制品
320890聚合物基油漆
320990水性聚合物涂料
321490其他胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
390730环氧树脂
400690其他未硫化橡胶

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$113.5K
美国5$58.7K
英国4$9.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OCEANBORNE AGENCIES SDN BHD马来西亚1$113.5K自粘塑料片、环氧树脂
Seal for Life Industries B.V.美国2$28.5K非泡沫塑料片、环氧树脂
Seal for Life Industries US, LLC美国1$16.8K聚合物胶粘剂、自粘塑料片
Chase Protective Coatings Ltd.英国3$8.7K处理纺织物、卷状沥青制品
Taison Pte. Ltd.新加坡2$7.6K自粘塑料卷、聚合物基油漆
Seal for Life Industries B.V.马来西亚1$5.8K自粘塑料卷、自粘塑料片
Zumi Technology Pte. Ltd.新加坡1$452其他油类添加剂、聚氨酯

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taison Pte. Ltd.新加坡1$3.6K自粘塑料卷、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-20自粘塑料卷SEAL FOR LIFE INDUSTRIES BV美国$9.8K
2025-06-20自粘塑料卷SEAL FOR LIFE INDUSTRIES BV美国$15.9K
2025-06-09自粘塑料卷TAISON PTE LTD美国$6.3K
2025-05-06自粘塑料片SEAL FOR LIFE INDUSTRIES BV美国$878
2025-05-06其他粘合剂≤1kgSEAL FOR LIFE INDUSTRIES BV美国$2.8K
2025-05-06自粘塑料卷SEAL FOR LIFE INDUSTRIES BV美国$4.3K
2025-05-06自粘塑料卷SEAL FOR LIFE INDUSTRIES BV美国$643
2025-04-24自粘塑料卷SEAL FOR LIFE INDUSTRIES US LLC美国$12.9K
2025-04-24自粘塑料卷SEAL FOR LIFE INDUSTRIES US LLC美国$3.9K
2025-04-15自粘塑料片OCEANBORNE AGENCIES SDN BHD马来西亚$37.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-23自粘塑料卷TAISON PTE LTD新加坡$3.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Khang Anh Equipment & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →