TVN Precision Trading & Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 423 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIA CôNG CHíNH XáC TVN

2
进口笔数
423
出口笔数
$2.1K
进口金额
$2.40M
出口金额
2024-09-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 8 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $20.4K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 10 笔2024-09进口 $450 · 1 笔出口 $11.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 8 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $20.4K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 10 笔2024-09进口 $450 · 1 笔出口 $11.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号2301103845
企查查编码QVNC69UY0D
成立日期2019-09-25
联系地址Môn Tự, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIA CÔNG CHÍNH XÁC TVN
企业英文名称TVN PRECISION TRADING AND PROCESSING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Môn Tự, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
电话+84365859678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
731824非螺纹钢销
271019非轻质石油
732020钢铁弹簧
740710精炼铜条
722230不锈钢棒杆材
760429铝合金型材
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大1$1.6K
中国1$450

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南421$2.40M
韩国1$300
中国台湾1$81
日本1$47

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mold Masters Singapore (MMS) Pte. Ltd.新加坡1$1.6K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
AISLIN TRADING LTD中国香港1$450电力控制板、静止变流器

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Han Viet Mold Vina Co., Ltd.越南54$1.47M其他钢铁制品、其他铝制品
Kostat Vina Co., Ltd.越南31$361.7K乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南116$198.5K自粘塑料片、聚碳酸酯
Laird Vietnam Co., Ltd.越南63$146.0K自粘塑料片、其他钢铁制品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南65$102.3K音频设备零件、其他塑料制品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南27$47.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Kostat Vina Co., Ltd.越南30$44.6K其他多硫化物、苯乙烯塑料
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南5$10.7K热轧合金钢、热轧钢扁平材
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南12$9.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南5$3.7K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-04滚珠轴承AISLIN TRADING LTD中国$450
2023-09-27其他钢铁制品MOLD MASTERS SINGAPORE (MMS) PTE LTD加拿大$1.6K

出口(共 423)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH KOSTAT VINA越南$306
2026-04-29其他钢铁制品LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$61
2026-04-29其他钢铁制品LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$249
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH KOSTAT VINA越南$2
2026-04-29钢铁螺钉螺栓LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$0
2026-04-29非螺纹垫圈CONG TY TNHH KOSTAT VINA越南$1
2026-04-29未冲洗感光材料CONG TY TNHH KOSTAT VINA越南$23
2026-04-29贱金属脚轮CONG TY TNHH KOSTAT VINA越南$86
2026-04-29未冲洗感光材料CONG TY TNHH KOSTAT VINA越南$23
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH KOSTAT VINA越南$2

相关企业 · 同类产品

TVN Precision Trading & Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →