TVN Precision Trading & Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 423 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIA CôNG CHíNH XáC TVN
2
进口笔数
423
出口笔数
$2.1K
进口金额
$2.40M
出口金额
2024-09-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301103845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC69UY0D |
| 成立日期 | 2019-09-25 |
| 联系地址 | Môn Tự, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIA CÔNG CHÍNH XÁC TVN |
| 企业英文名称 | TVN PRECISION TRADING AND PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Môn Tự, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | +84365859678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $1.6K |
| 中国 | 1 | $450 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 421 | $2.40M |
| 韩国 | 1 | $300 |
| 中国台湾 | 1 | $81 |
| 日本 | 1 | $47 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mold Masters Singapore (MMS) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| AISLIN TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $450 | 电力控制板、静止变流器 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.47M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $361.7K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $198.5K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $146.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 65 | $102.3K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $47.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $44.6K | 其他多硫化物、苯乙烯塑料 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.7K | 热轧合金钢、热轧钢扁平材 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 滚珠轴承 | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $450 |
| 2023-09-27 | 其他钢铁制品 | MOLD MASTERS SINGAPORE (MMS) PTE LTD | 加拿大 | $1.6K |
出口(共 423)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $306 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $61 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $249 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $0 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 未冲洗感光材料 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $86 |
| 2026-04-29 | 未冲洗感光材料 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $2 |