Crevo Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,252 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CREVO VIệT NAM

203
进口笔数
1,252
出口笔数
$3.37M
进口金额
$12.32M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
8
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $718.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $299.3K · 4 笔出口 $621.3K · 28 笔2023-12进口 $85.5K · 6 笔出口 $149.9K · 25 笔2024-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $35.2K · 29 笔2024-02进口 $107.1K · 3 笔出口 $502.3K · 16 笔2024-03进口 $292.2K · 4 笔出口 $622.8K · 34 笔2024-04进口 $72.6K · 4 笔出口 $621.9K · 26 笔2024-05进口 $161.7K · 5 笔出口 $628.7K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $497.3K · 11 笔2024-07进口 $290.2K · 6 笔出口 $718.2K · 28 笔2024-08进口 $111.4K · 3 笔出口 $625.8K · 34 笔2024-09进口 $110.5K · 4 笔出口 $620.1K · 20 笔2024-10进口 $49.7K · 3 笔出口 $632.5K · 23 笔2024-11进口 $60.7K · 3 笔出口 $610.3K · 24 笔2024-12进口 $305.3K · 8 笔出口 $640.2K · 19 笔2025-01进口 $181.4K · 7 笔出口 $641.4K · 23 笔2025-02进口 $100.1K · 7 笔出口 $710.9K · 33 笔2025-03进口 $53.1K · 8 笔出口 $527.5K · 41 笔2025-04进口 $20.2K · 6 笔出口 $438.8K · 24 笔2025-05进口 $3.1K · 5 笔出口 $444.5K · 35 笔2025-06进口 $6.6K · 5 笔出口 $55.7K · 28 笔2025-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $47.2K · 35 笔2025-08进口 $15.1K · 7 笔出口 $53.0K · 40 笔2025-09进口 $11.3K · 4 笔出口 $34.6K · 42 笔2025-10进口 $1.6K · 5 笔出口 $123.2K · 46 笔2025-11进口 $524 · 3 笔出口 $28.7K · 24 笔2025-12进口 $46.7K · 7 笔出口 $22.8K · 32 笔2026-01进口 $8.8K · 5 笔出口 $272.7K · 41 笔2026-02进口 $9.2K · 2 笔出口 $63.2K · 34 笔2026-03进口 $42.1K · 6 笔出口 $27.6K · 50 笔2026-04进口 $52.4K · 3 笔出口 $165.4K · 25 笔2026-05进口 $36.0K · 8 笔出口 $17.7K · 20 笔2026-06进口 $94 · 1 笔出口 $220.0K · 44 笔2026-07进口 $207.6K · 5 笔出口 $108.0K · 42 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $299.3K · 4 笔出口 $621.3K · 28 笔2023-12进口 $85.5K · 6 笔出口 $149.9K · 25 笔2024-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $35.2K · 29 笔2024-02进口 $107.1K · 3 笔出口 $502.3K · 16 笔2024-03进口 $292.2K · 4 笔出口 $622.8K · 34 笔2024-04进口 $72.6K · 4 笔出口 $621.9K · 26 笔2024-05进口 $161.7K · 5 笔出口 $628.7K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $497.3K · 11 笔2024-07进口 $290.2K · 6 笔出口 $718.2K · 28 笔2024-08进口 $111.4K · 3 笔出口 $625.8K · 34 笔2024-09进口 $110.5K · 4 笔出口 $620.1K · 20 笔2024-10进口 $49.7K · 3 笔出口 $632.5K · 23 笔2024-11进口 $60.7K · 3 笔出口 $610.3K · 24 笔2024-12进口 $305.3K · 8 笔出口 $640.2K · 19 笔2025-01进口 $181.4K · 7 笔出口 $641.4K · 23 笔2025-02进口 $100.1K · 7 笔出口 $710.9K · 33 笔2025-03进口 $53.1K · 8 笔出口 $527.5K · 41 笔2025-04进口 $20.2K · 6 笔出口 $438.8K · 24 笔2025-05进口 $3.1K · 5 笔出口 $444.5K · 35 笔2025-06进口 $6.6K · 5 笔出口 $55.7K · 28 笔2025-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $47.2K · 35 笔2025-08进口 $15.1K · 7 笔出口 $53.0K · 40 笔2025-09进口 $11.3K · 4 笔出口 $34.6K · 42 笔2025-10进口 $1.6K · 5 笔出口 $123.2K · 46 笔2025-11进口 $524 · 3 笔出口 $28.7K · 24 笔2025-12进口 $46.7K · 7 笔出口 $22.8K · 32 笔2026-01进口 $8.8K · 5 笔出口 $272.7K · 41 笔2026-02进口 $9.2K · 2 笔出口 $63.2K · 34 笔2026-03进口 $42.1K · 6 笔出口 $27.6K · 50 笔2026-04进口 $52.4K · 3 笔出口 $165.4K · 25 笔2026-05进口 $36.0K · 8 笔出口 $17.7K · 20 笔2026-06进口 $94 · 1 笔出口 $220.0K · 44 笔2026-07进口 $207.6K · 5 笔出口 $108.0K · 42 笔

工商档案

企业注册号0900999747
企查查编码QVNS882FF6
成立日期2016-10-12
联系地址Đường 206 KCN Phố Nối A, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CREVO VIỆT NAM
企业英文名称CREVO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 206 KCN Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84975403608
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本54.7545亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
732090其他钢弹簧
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
391732塑料管
848330轴承座
730799其他钢铁管件
841221液压直线马达

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
830249贱金属配件
871680其他车辆
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
731819其他螺纹紧固件
842489非农用喷雾器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国133$1.67M
日本58$1.56M
越南15$110.9K
新加坡10$9.6K
印度尼西亚5$8.6K
泰国1$3.2K
德国3$1.5K
美国8$1.4K
巴西1$1.3K
中国台湾7$407

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国28$6.93M
日本902$2.52M
中国香港8$2.23M
越南317$649.6K
中国1$388

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Crevo Precision Mechanical Co., Ltd.中国121$1.62M其他钢铁制品、其他塑料制品
Crevo Japan Co., Ltd.日本56$1.52M其他塑料制品、其他钢铁制品
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南15$110.9K其他铝制品、其他钢铁制品
Yuasa Trading Co., Ltd.日本1$75.9K机床零件、非泡沫橡胶密封件
DONG GUAN CREVO PRECISION MECHANICAL CO., LTD中国香港5$40.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Crevo Precision Co., Ltd.美国1$1.3K其他钢铁制品、其他测量仪器
Crevo Vietnam Co., Ltd.越南4$639其他钢铁制品、其他铝制品
DG Crevo Precision Mechanical中国1$37可变电阻器

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crevo Precision Co., Ltd.美国36$9.16M贱金属配件、其他车辆
Crevo Japan Co., Ltd.日本905$2.52M其他钢铁制品、其他铝制品
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南162$293.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南25$122.4K其他钢铁制品、塑料包装箱
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南22$121.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南40$73.5K其他塑料制品、其他印刷机零件
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南34$22.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
ICAM Vietnam Co., Ltd.越南15$7.7K其他塑料包装制品、其他饱和聚酯
Crystal Optech Vietnam Co., Ltd.越南2$914其他塑料制品、未装配光学元件
Crevo Vietnam Co., Ltd.越南4$639其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料制品Crevo Japan Co., Ltd.日本$2.0K
2026-07-30其他塑料制品Crevo Japan Co., Ltd.日本$44.6K
2026-07-30其他塑料制品Crevo Japan Co., Ltd.日本$374
2026-07-30其他塑料制品Crevo Japan Co., Ltd.日本$8.7K
2026-07-30其他塑料制品Crevo Japan Co., Ltd.日本$12.6K
2026-07-30其他塑料制品Crevo Japan Co., Ltd.日本$542
2026-07-30其他塑料制品Crevo Japan Co., Ltd.日本$4.6K
2026-07-30滚珠轴承Crevo Japan Co., Ltd.日本$20.5K
2026-07-30其他塑料制品Crevo Japan Co., Ltd.日本$64.7K
2026-07-30其他塑料制品Crevo Japan Co., Ltd.日本$1.4K

出口(共 1,252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Crevo Japan Co., Ltd.日本$71
2026-07-31其他钢铁制品Crevo Japan Co., Ltd.日本$67
2026-07-31其他塑料制品OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南$588
2026-07-31其他钢铁制品Crevo Japan Co., Ltd.日本$123
2026-07-31其他塑料制品OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-07-31绝缘电线OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南$258
2026-07-31其他钢铁制品OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-07-31其他钢铁制品OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南$627
2026-07-31其他钢铁制品Crevo Japan Co., Ltd.日本$84
2026-07-31其他钢铁制品Crevo Japan Co., Ltd.日本$36

相关企业 · 同类产品

Crevo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →