Crevo Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,137 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CREVO VIệT NAM
189
进口笔数
1,137
出口笔数
$3.12M
进口金额
$11.95M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-25
最近出口
8
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900999747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS882FF6 |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | Đường 206 KCN Phố Nối A, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CREVO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CREVO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 206 KCN Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84975403608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 54.7545亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848330 | 轴承座 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $1.65M |
| 日本 | 53 | $1.34M |
| 越南 | 15 | $110.9K |
| 新加坡 | 10 | $9.6K |
| 印度尼西亚 | 5 | $8.6K |
| 泰国 | 1 | $3.2K |
| 德国 | 3 | $1.5K |
| 美国 | 8 | $1.4K |
| 中国台湾 | 7 | $407 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $6.93M |
| 中国香港 | 8 | $2.23M |
| 日本 | 811 | $2.22M |
| 越南 | 293 | $577.2K |
| 中国 | 1 | $388 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Crevo Precision Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 113 | $1.60M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Crevo Japan Co., Ltd. | 日本 | 51 | $1.30M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $110.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $75.9K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| DONG GUAN CREVO PRECISION MECHANICAL CO., LTD | 中国香港 | 5 | $40.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Crevo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $563 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Crevo Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76 | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| DG Crevo Precision Mechanical | 中国 | 1 | $37 | 可变电阻器 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crevo Precision Co., Ltd. | 美国 | 36 | $9.16M | 贱金属配件、其他车辆 |
| Crevo Japan Co., Ltd. | 日本 | 814 | $2.22M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $136.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $134.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $104.6K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $104.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $60.1K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 30 | $22.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $7.3K | 其他塑料包装制品、其他饱和聚酯 |
| Crevo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $563 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | DONG GUAN CREVO PRECISION MECHANICAL CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | DONG GUAN CREVO PRECISION MECHANICAL CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DONG GUAN CREVO PRECISION MECHANICAL CO., LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DONG GUAN CREVO PRECISION MECHANICAL CO., LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | DONG GUAN CREVO PRECISION MECHANICAL CO., LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DONG GUAN CREVO PRECISION MECHANICAL CO., LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | DONG GUAN CREVO PRECISION MECHANICAL CO., LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | DONG GUAN CREVO PRECISION MECHANICAL CO., LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | DONG GUAN CREVO PRECISION MECHANICAL CO., LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DONG GUAN CREVO PRECISION MECHANICAL CO., LTD | 中国 | $47 |
出口(共 1,137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Crevo Japan Co., Ltd. | 日本 | $50 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Crevo Japan Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Crevo Japan Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Crevo Japan Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Crevo Japan Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Crevo Japan Co., Ltd. | 日本 | $23 |