Cosota Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COSOTA VIETNAM

116
进口笔数
162
出口笔数
$235.1K
进口金额
$258.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $10.5K · 2 笔2023-10进口 $2.6K · 4 笔出口 $3.4K · 6 笔2023-11进口 $13.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $830 · 2 笔2024-01进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.8K · 6 笔出口 $662 · 1 笔2024-04进口 $4.3K · 2 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-05进口 $6.6K · 3 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-06进口 $3.2K · 3 笔出口 $174 · 2 笔2024-07进口 $8.5K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $15.6K · 7 笔出口 $2.6K · 6 笔2024-09进口 $645 · 1 笔出口 $598 · 1 笔2024-10进口 $8.8K · 4 笔出口 $2.3K · 5 笔2024-11进口 $12.8K · 3 笔出口 $23.6K · 6 笔2024-12进口 $4.0K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $5.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $665 · 1 笔出口 $3.2K · 5 笔2025-03进口 $8.6K · 5 笔出口 $5.2K · 7 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-06进口 $3.2K · 4 笔出口 $7.9K · 10 笔2025-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $15.8K · 12 笔2025-08进口 $7.3K · 4 笔出口 $4.4K · 7 笔2025-09进口 $11.5K · 7 笔出口 $6.8K · 7 笔2025-10进口 $8.8K · 4 笔出口 $18.5K · 11 笔2025-11进口 $12.3K · 3 笔出口 $34.6K · 9 笔2025-12进口 $9.8K · 5 笔出口 $7.1K · 8 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $16.5K · 13 笔2026-02进口 $5.3K · 2 笔出口 $322 · 1 笔2026-03进口 $9.9K · 5 笔出口 $29.2K · 8 笔2026-04进口 $19.9K · 4 笔出口 $41.2K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $10.5K · 2 笔2023-10进口 $2.6K · 4 笔出口 $3.4K · 6 笔2023-11进口 $13.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $830 · 2 笔2024-01进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.8K · 6 笔出口 $662 · 1 笔2024-04进口 $4.3K · 2 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-05进口 $6.6K · 3 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-06进口 $3.2K · 3 笔出口 $174 · 2 笔2024-07进口 $8.5K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $15.6K · 7 笔出口 $2.6K · 6 笔2024-09进口 $645 · 1 笔出口 $598 · 1 笔2024-10进口 $8.8K · 4 笔出口 $2.3K · 5 笔2024-11进口 $12.8K · 3 笔出口 $23.6K · 6 笔2024-12进口 $4.0K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $5.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $665 · 1 笔出口 $3.2K · 5 笔2025-03进口 $8.6K · 5 笔出口 $5.2K · 7 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-06进口 $3.2K · 4 笔出口 $7.9K · 10 笔2025-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $15.8K · 12 笔2025-08进口 $7.3K · 4 笔出口 $4.4K · 7 笔2025-09进口 $11.5K · 7 笔出口 $6.8K · 7 笔2025-10进口 $8.8K · 4 笔出口 $18.5K · 11 笔2025-11进口 $12.3K · 3 笔出口 $34.6K · 9 笔2025-12进口 $9.8K · 5 笔出口 $7.1K · 8 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $16.5K · 13 笔2026-02进口 $5.3K · 2 笔出口 $322 · 1 笔2026-03进口 $9.9K · 5 笔出口 $29.2K · 8 笔2026-04进口 $19.9K · 4 笔出口 $41.2K · 12 笔

工商档案

企业注册号0315801557
企查查编码QVNQT2SH3H
成立日期2019-07-19
联系地址Tầng 7, Số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COSOTA VIETNAM
企业英文名称COSOTA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, Số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84906669618
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本11亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
732690其他钢铁制品
691490其他陶瓷制品
844319其他印刷机
844250印刷版及石印石
391000初级硅氧烷
382499其他化学制剂
321519非黑印刷油墨
761699其他铝制品
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
844399其他印刷机零件
321519非黑印刷油墨
381590其他催化剂制剂
844250印刷版及石印石
321511黑色印刷墨水
401699其他硫化橡胶制品
844319其他印刷机
321590其他墨水
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国110$227.5K
西班牙5$3.8K
中国台湾2$3.5K
意大利1$315

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南149$236.8K
埃及6$18.3K
柬埔寨7$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Guardian Machinery Co., Ltd.中国49$76.8K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Dongguan Meichao Automation Co., Ltd.中国6$24.2K其他印刷机、单功能打印机
Dongguan Niuniu Machinery Technology Co., Ltd.中国13$20.5K其他钢铁制品、其他印刷机零件
PAD PRINTER ENGINEERING CO LTD中国香港4$13.6K印刷机零件、其他钢铁制品
Lexus International Trade (HK) Ltd.中国3$10.0K其他印刷机、非农用喷雾器具
Wenling Import & Export Co., Ltd.中国3$9.0K可互换钻具、聚丙烯聚合物
Guangzhou Ott New Materials Co., Ltd.中国4$8.8K初级硅氧烷、硅含量<99.99%
ENGYPRINT TECH CO LTD中国香港4$4.7K印刷版及石印石、未印刷标签
Shenzhen Dixuan Metal Co., Ltd.中国4$4.1K其他铝制品、铝合金板材
Pad Printer Engineering Co., Ltd.西班牙3$2.2K其他化学制剂、油漆溶剂

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南78$154.9K弹性针织布、印刷标签
Delta Textile Egypt埃及6$18.3K机织标签、印刷标签
Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南4$10.3K其他塑料包装制品、塑料封口件
Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd.越南8$10.1K仪表零件及附件、其他钢铁制品
Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南14$8.7K印刷标签、弹性针织布
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南12$5.9K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Delta Textile Egypt越南4$5.8K其他墨水、油漆溶剂
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$5.6K染色棉针织布、非玻璃化转印纸
Bowker Garment Factory Cambodia Co., Ltd.柬埔寨7$3.5K非注塑模具
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd.越南5$937染色棉针织布、机织标签

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他印刷机DONGGUAN NIUNIU MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-04-23其他印刷机DONGGUAN NIUNIU MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-04-21初级硅氧烷GUANGZHOU OTT NEW MATERIALS CO LTD中国$2.3K
2026-04-21初级硅氧烷GUANGZHOU OTT NEW MATERIALS CO LTD中国$256
2026-04-21初级硅氧烷GUANGZHOU OTT NEW MATERIALS CO LTD中国$2.3K
2026-04-21初级硅氧烷GUANGZHOU OTT NEW MATERIALS CO LTD中国$256
2026-04-09其他陶瓷制品FOSHAN GUARDIAN MACHINERY CO LTD中国$300
2026-04-09其他陶瓷制品FOSHAN GUARDIAN MACHINERY CO LTD中国$170
2026-04-09其他陶瓷制品FOSHAN GUARDIAN MACHINERY CO LTD中国$170
2026-04-09其他陶瓷制品FOSHAN GUARDIAN MACHINERY CO LTD中国$300

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29黑色印刷墨水DELTA TEXTILE EGYPT埃及$1
2026-04-29其他硫化橡胶制品DELTA TEXTILE EGYPT埃及$1
2026-04-29其他硫化橡胶制品DELTA TEXTILE EGYPT埃及$1
2026-04-29黑色印刷墨水DELTA TEXTILE EGYPT埃及$1
2026-04-20其他印刷机零件SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD越南$677
2026-04-20其他瓷制品SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-20其他瓷制品SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-20其他印刷机零件SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD越南$2.1K
2026-04-20其他印刷机零件SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD越南$2.1K
2026-04-20其他印刷机零件SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD越南$677

相关企业 · 同类产品

Cosota Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →