Cosota Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COSOTA VIETNAM
116
进口笔数
162
出口笔数
$235.1K
进口金额
$258.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315801557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQT2SH3H |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | Tầng 7, Số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COSOTA VIETNAM |
| 企业英文名称 | COSOTA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84906669618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $227.5K |
| 西班牙 | 5 | $3.8K |
| 中国台湾 | 2 | $3.5K |
| 意大利 | 1 | $315 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 149 | $236.8K |
| 埃及 | 6 | $18.3K |
| 柬埔寨 | 7 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Guardian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 49 | $76.8K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Dongguan Meichao Automation Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.2K | 其他印刷机、单功能打印机 |
| Dongguan Niuniu Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $20.5K | 其他钢铁制品、其他印刷机零件 |
| PAD PRINTER ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 4 | $13.6K | 印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Lexus International Trade (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $10.0K | 其他印刷机、非农用喷雾器具 |
| Wenling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.0K | 可互换钻具、聚丙烯聚合物 |
| Guangzhou Ott New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.8K | 初级硅氧烷、硅含量<99.99% |
| ENGYPRINT TECH CO LTD | 中国香港 | 4 | $4.7K | 印刷版及石印石、未印刷标签 |
| Shenzhen Dixuan Metal Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.1K | 其他铝制品、铝合金板材 |
| Pad Printer Engineering Co., Ltd. | 西班牙 | 3 | $2.2K | 其他化学制剂、油漆溶剂 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $154.9K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Delta Textile Egypt | 埃及 | 6 | $18.3K | 机织标签、印刷标签 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.3K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.1K | 仪表零件及附件、其他钢铁制品 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $8.7K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Delta Textile Egypt | 越南 | 4 | $5.8K | 其他墨水、油漆溶剂 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.6K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Bowker Garment Factory Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $3.5K | 非注塑模具 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 5 | $937 | 染色棉针织布、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他印刷机 | DONGGUAN NIUNIU MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机 | DONGGUAN NIUNIU MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 初级硅氧烷 | GUANGZHOU OTT NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 初级硅氧烷 | GUANGZHOU OTT NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-21 | 初级硅氧烷 | GUANGZHOU OTT NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 初级硅氧烷 | GUANGZHOU OTT NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-09 | 其他陶瓷制品 | FOSHAN GUARDIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-09 | 其他陶瓷制品 | FOSHAN GUARDIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-09 | 其他陶瓷制品 | FOSHAN GUARDIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-09 | 其他陶瓷制品 | FOSHAN GUARDIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 黑色印刷墨水 | DELTA TEXTILE EGYPT | 埃及 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | DELTA TEXTILE EGYPT | 埃及 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | DELTA TEXTILE EGYPT | 埃及 | $1 |
| 2026-04-29 | 黑色印刷墨水 | DELTA TEXTILE EGYPT | 埃及 | $1 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $677 |
| 2026-04-20 | 其他瓷制品 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他瓷制品 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $677 |