Thanh Dat Phu Tho Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THàNH ĐạT PHú THọ
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$658.5K
出口金额
—
最近进口
2024-09-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601026285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DN98J4 |
| 成立日期 | 2019-04-17 |
| 联系地址 | Phố Tân Tiến, Thị Trấn Thanh Sơn, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÀNH ĐẠT PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | THANH DAT PHU THO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Tân Tiến, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84966933799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 27 | $577.5K |
| 印度 | 4 | $80.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Campico Global Flooring Co., Ltd. | 越南 | 13 | $257.6K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Shengjie International Trade Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $252.2K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Shiv Plywood Agency | 印度 | 2 | $47.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Hongkong Liangqing International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.8K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Vinayak Laxmi Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $33.4K | 热带木胶合板、其他薄木板 |
| Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $30.0K | 非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-21 | 其他薄木板 | Agrotimber Pte. Ltd. | 柬埔寨 | $28.1K |
| 2024-09-21 | 其他薄木板 | Agrotimber Pte. Ltd. | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2024-03-06 | 其他薄木板 | Vinayak Laxmi Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $7.7K |
| 2024-03-06 | 其他薄木板 | Vinayak Laxmi Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $8.9K |
| 2024-02-24 | 热带木薄板 | SHENGJIE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 柬埔寨 | $27.8K |
| 2024-02-24 | 热带木薄板 | SHENGJIE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 柬埔寨 | $27.8K |
| 2024-02-20 | 热带木胶合板 | Shiv Plywood Agency | 印度 | $24.1K |
| 2024-01-30 | 其他薄木板 | Vinayak Laxmi Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $9.0K |
| 2024-01-30 | 其他薄木板 | Vinayak Laxmi Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $7.7K |
| 2024-01-25 | 热带木胶合板 | Shiv Plywood Agency | 印度 | $23.5K |