AN THAI SERVICES & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & DịCH Vụ AN THáI
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$19.2K
出口金额
—
最近进口
2024-11-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107897255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA77164K |
| 成立日期 | 2017-06-23 |
| 联系地址 | Số 17 ngõ 5 phố Tân Ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & DỊCH VỤ AN THÁI |
| 企业英文名称 | AN THAI SERVICES & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ 5 phố Tân Ấp, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84988457009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $19.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SATO VIET NAM | 越南 | 2 | $12.0K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $4.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | 1 | $2.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 工业干燥机 | CONG TY TNHH SATO VIET NAM | 越南 | $4.6K |
| 2024-07-08 | 其他风扇 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $693 |
| 2024-07-08 | 其他钢铁管件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $114 |
| 2024-07-08 | 其他风扇 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2024-07-08 | 其他钢铁管件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2024-07-08 | 电力控制板 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $111 |
| 2024-07-08 | 其他钢铁管件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-07-08 | 绝缘电线 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2024-07-08 | 焊接方钢管 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $83 |
| 2024-07-08 | 其他钢铁制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $14 |