Aardwolf Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 762 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ SóI

197
进口笔数
762
出口笔数
$1.60M
进口金额
$17.07M
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
83
供应商数
119
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $716.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $211.0K · 8 笔2023-10进口 $54.4K · 4 笔出口 $434.5K · 18 笔2023-11进口 $65.9K · 9 笔出口 $716.0K · 21 笔2023-12进口 $26.3K · 6 笔出口 $704.8K · 27 笔2024-01进口 $51.8K · 5 笔出口 $448.2K · 16 笔2024-02进口 $23.8K · 3 笔出口 $173.7K · 10 笔2024-03进口 $43.3K · 6 笔出口 $541.5K · 22 笔2024-04进口 $60.0K · 4 笔出口 $691.0K · 24 笔2024-05进口 $57.6K · 5 笔出口 $455.7K · 26 笔2024-06进口 $56.2K · 9 笔出口 $512.4K · 19 笔2024-07进口 $59.7K · 6 笔出口 $653.5K · 27 笔2024-08进口 $45.9K · 8 笔出口 $400.2K · 21 笔2024-09进口 $56.2K · 7 笔出口 $325.7K · 17 笔2024-10进口 $14.5K · 4 笔出口 $176.3K · 11 笔2024-11进口 $9.2K · 3 笔出口 $546.4K · 23 笔2024-12进口 $24.4K · 6 笔出口 $379.6K · 20 笔2025-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $117.9K · 12 笔2025-02进口 $5.3K · 2 笔出口 $129.5K · 8 笔2025-03进口 $44.2K · 8 笔出口 $366.5K · 15 笔2025-04进口 $34.6K · 4 笔出口 $484.3K · 29 笔2025-05进口 $25.4K · 7 笔出口 $355.1K · 23 笔2025-06进口 $34.6K · 5 笔出口 $367.4K · 27 笔2025-07进口 $45.7K · 3 笔出口 $634.2K · 35 笔2025-08进口 $37.9K · 5 笔出口 $534.6K · 24 笔2025-09进口 $57.2K · 5 笔出口 $335.7K · 16 笔2025-10进口 $148.3K · 5 笔出口 $475.2K · 18 笔2025-11进口 $22.2K · 6 笔出口 $278.5K · 19 笔2025-12进口 $59.0K · 7 笔出口 $488.4K · 15 笔2026-01进口 $53.1K · 3 笔出口 $84.7K · 3 笔2026-02进口 $14.1K · 2 笔出口 $310.7K · 9 笔2026-03进口 $30.1K · 2 笔出口 $85.6K · 7 笔2026-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $284.2K · 17 笔2026-05进口 $18.6K · 2 笔出口 $65.1K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $581.3K · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $211.0K · 8 笔2023-10进口 $54.4K · 4 笔出口 $434.5K · 18 笔2023-11进口 $65.9K · 9 笔出口 $716.0K · 21 笔2023-12进口 $26.3K · 6 笔出口 $704.8K · 27 笔2024-01进口 $51.8K · 5 笔出口 $448.2K · 16 笔2024-02进口 $23.8K · 3 笔出口 $173.7K · 10 笔2024-03进口 $43.3K · 6 笔出口 $541.5K · 22 笔2024-04进口 $60.0K · 4 笔出口 $691.0K · 24 笔2024-05进口 $57.6K · 5 笔出口 $455.7K · 26 笔2024-06进口 $56.2K · 9 笔出口 $512.4K · 19 笔2024-07进口 $59.7K · 6 笔出口 $653.5K · 27 笔2024-08进口 $45.9K · 8 笔出口 $400.2K · 21 笔2024-09进口 $56.2K · 7 笔出口 $325.7K · 17 笔2024-10进口 $14.5K · 4 笔出口 $176.3K · 11 笔2024-11进口 $9.2K · 3 笔出口 $546.4K · 23 笔2024-12进口 $24.4K · 6 笔出口 $379.6K · 20 笔2025-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $117.9K · 12 笔2025-02进口 $5.3K · 2 笔出口 $129.5K · 8 笔2025-03进口 $44.2K · 8 笔出口 $366.5K · 15 笔2025-04进口 $34.6K · 4 笔出口 $484.3K · 29 笔2025-05进口 $25.4K · 7 笔出口 $355.1K · 23 笔2025-06进口 $34.6K · 5 笔出口 $367.4K · 27 笔2025-07进口 $45.7K · 3 笔出口 $634.2K · 35 笔2025-08进口 $37.9K · 5 笔出口 $534.6K · 24 笔2025-09进口 $57.2K · 5 笔出口 $335.7K · 16 笔2025-10进口 $148.3K · 5 笔出口 $475.2K · 18 笔2025-11进口 $22.2K · 6 笔出口 $278.5K · 19 笔2025-12进口 $59.0K · 7 笔出口 $488.4K · 15 笔2026-01进口 $53.1K · 3 笔出口 $84.7K · 3 笔2026-02进口 $14.1K · 2 笔出口 $310.7K · 9 笔2026-03进口 $30.1K · 2 笔出口 $85.6K · 7 笔2026-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $284.2K · 17 笔2026-05进口 $18.6K · 2 笔出口 $65.1K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $581.3K · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3700799672
企查查编码QVNC8VW33D
成立日期2007-05-07
联系地址Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ SÓI
企业英文名称AARDWOLF INDUSTRIES LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số T7/188, tổ 17, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu trang thiết bị bảo hộ lao động , quần áo bảo hộ lao động; - Thực hiện quyền xuất khẩu trang thiết bị bảo hộ lao động, quần áo bảo hộ lao động. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02743712840
邮箱jim@aardwolf.com.au
官网www.aardwolf.com.au
传真02743712841
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本460亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841410真空泵
761699其他铝制品
871690非机动车零件
730661焊接方钢管
850131750W以下直流电机
732690其他钢铁制品
72085110mm以上热轧钢板
850760锂离子电池
842139气体过滤机械
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
843149土方机械零件
732690其他钢铁制品
871680其他车辆
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
843120机械零件
820559其他手工工具
830241金属建筑配件
846620机床零件及夹具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国152$1.20M
新西兰7$184.4K
中国台湾14$78.6K
美国11$47.9K
越南4$28.1K
阿联酋1$23.4K
德国2$12.8K
意大利3$9.2K
马来西亚1$6.5K
捷克3$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国307$8.51M
澳大利亚154$3.14M
加拿大62$1.54M
德国38$882.0K
印度51$716.1K
西班牙25$611.3K
保加利亚9$409.3K
英国14$245.4K
新西兰27$175.9K
意大利15$175.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Tongxing Metallic Forgings Co., Ltd.中国18$258.6K其他铝制品、铝合金型材
Tianjin Emerson Commercial & Trade Co., Ltd.中国7$157.6K10mm以上热轧钢板、热轧钢窄带
Henan Lunyee Industries Development Co., Ltd.中国12$152.9K750W以下直流电机、750W-75kW直流电机
Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd.中国10$100.6K非机动车零件、贱金属脚轮
THL Tube & Pipe Industries LLC阿联酋5$89.9K其他钢铁管材、焊接方钢管
Hangzhou Lifteck Import & Export Co., Ltd.中国4$53.3K其他钢铁制品、焊接钢链
Qingdao Baoyue Special Vehicle Co., Ltd.中国6$36.2K车轮零件、体育器材
Shanghai Superoll Bearing Co., Ltd.中国4$29.6K滚珠轴承、滚针轴承
Changzhou Yiteng Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国6$18.7K非泡沫橡胶密封件、硫化泡沫橡胶
Airbest (Changxing) Technology Co., Ltd.中国7$11.5K其他硫化橡胶制品、真空泵

下游采购商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STONE & GLASS EQUIPMENT LLC美国156$7.45M土方机械零件、其他车辆
Stone & Glass Equipment Ltd.澳大利亚52$1.70M土方机械零件、其他钢铁制品
Stone & Glass Equipment Ltd.加拿大47$1.42M土方机械零件、其他车辆
CDK Stone Pty Ltd澳大利亚54$1.01M其他钢铁制品、土方机械零件
STONE & GLASS EQUIPMENT LTD中国香港36$940.8K土方机械零件、其他硫化橡胶制品
Insemac Technology S.L.西班牙21$589.2K土方机械零件、其他车辆
Sri Vishnu Enterprises印度27$548.8K土方机械零件、其他钢弹簧
CDK Stone New Zealand新西兰17$133.9K其他钢铁制品、土方机械零件
Mitreforma International Pty Ltd澳大利亚18$65.0K其他塑料制品、手工工具及夹具
Aardwolf America LLC美国79$22.6K其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25其他钢铁制品Hangzhou Lifteck Import & Export Co., Ltd.中国$6.5K
2026-05-25其他钢铁制品Hangzhou Lifteck Import & Export Co., Ltd.中国$6.5K
2026-05-07电力控制板Nanjing Xiading Electronic Technology Co., Ltd.中国$2.8K
2026-05-06电力控制板Nanjing Xiading Electronic Technology Co., Ltd.中国$2.8K
2026-04-21真空泵Shenzhen Boden Technology Development Co., Ltd.中国$2.6K
2026-04-21真空泵Shenzhen Boden Technology Development Co., Ltd.中国$2.6K
2026-03-23土方机械零件Guangdong Cowest Machinery Equipment Co., Ltd.中国$7.0K
2026-03-23真空泵UNI CROWN CO LTD中国$471
2026-03-23土方机械零件Guangdong Cowest Machinery Equipment Co., Ltd.中国$7.7K
2026-03-23土方机械零件Guangdong Cowest Machinery Equipment Co., Ltd.中国$7.8K

出口(共 762)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31EQUIPMENTS & PARTS FOR HANDLING THE STONE.Aardwolf America LLC美国$0
2026-07-29EQUIPMENTS & PARTS FOR HANDLING THE STONE.Aardwolf America LLC美国$0
2026-07-01其他铝制品Granquartz美国$0
2026-06-30土方机械零件J. Koenig GmbH & Co.德国$1.0K
2026-06-30土方机械零件J. Koenig GmbH & Co.德国$9.8K
2026-06-30其他钢铁制品STONE & GLASS EQUIPMENT LTD澳大利亚$153
2026-06-30其他钢铁制品STONE & GLASS EQUIPMENT LTD澳大利亚$35
2026-06-30钢铁螺钉螺栓STONE & GLASS EQUIPMENT LTD澳大利亚$1
2026-06-30其他手工工具J. Koenig GmbH & Co.德国$890
2026-06-30其他塑料制品J. Koenig GmbH & Co.德国$249

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Aardwolf Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →