Aardwolf Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 762 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ SóI
- 邮箱15
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
197
进口笔数
762
出口笔数
$1.60M
进口金额
$17.07M
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
83
供应商数
119
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700799672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8VW33D |
| 成立日期 | 2007-05-07 |
| 联系地址 | Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ SÓI |
| 企业英文名称 | AARDWOLF INDUSTRIES LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số T7/188, tổ 17, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu trang thiết bị bảo hộ lao động , quần áo bảo hộ lao động; - Thực hiện quyền xuất khẩu trang thiết bị bảo hộ lao động, quần áo bảo hộ lao động. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743712840 |
| 邮箱 | jim@aardwolf.com.au |
| 官网 | www.aardwolf.com.au |
| 传真 | 02743712841 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 843120 | 机械零件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $1.20M |
| 新西兰 | 7 | $184.4K |
| 中国台湾 | 14 | $78.6K |
| 美国 | 11 | $47.9K |
| 越南 | 4 | $28.1K |
| 阿联酋 | 1 | $23.4K |
| 德国 | 2 | $12.8K |
| 意大利 | 3 | $9.2K |
| 马来西亚 | 1 | $6.5K |
| 捷克 | 3 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 307 | $8.51M |
| 澳大利亚 | 154 | $3.14M |
| 加拿大 | 62 | $1.54M |
| 德国 | 38 | $882.0K |
| 印度 | 51 | $716.1K |
| 西班牙 | 25 | $611.3K |
| 保加利亚 | 9 | $409.3K |
| 英国 | 14 | $245.4K |
| 新西兰 | 27 | $175.9K |
| 意大利 | 15 | $175.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Tongxing Metallic Forgings Co., Ltd. | 中国 | 18 | $258.6K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Tianjin Emerson Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $157.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢窄带 |
| Henan Lunyee Industries Development Co., Ltd. | 中国 | 12 | $152.9K | 750W以下直流电机、750W-75kW直流电机 |
| Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $100.6K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| THL Tube & Pipe Industries LLC | 阿联酋 | 5 | $89.9K | 其他钢铁管材、焊接方钢管 |
| Hangzhou Lifteck Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.3K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| Qingdao Baoyue Special Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.2K | 车轮零件、体育器材 |
| Shanghai Superoll Bearing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.6K | 滚珠轴承、滚针轴承 |
| Changzhou Yiteng Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.7K | 非泡沫橡胶密封件、硫化泡沫橡胶 |
| Airbest (Changxing) Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $11.5K | 其他硫化橡胶制品、真空泵 |
下游采购商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STONE & GLASS EQUIPMENT LLC | 美国 | 156 | $7.45M | 土方机械零件、其他车辆 |
| Stone & Glass Equipment Ltd. | 澳大利亚 | 52 | $1.70M | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Stone & Glass Equipment Ltd. | 加拿大 | 47 | $1.42M | 土方机械零件、其他车辆 |
| CDK Stone Pty Ltd | 澳大利亚 | 54 | $1.01M | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| STONE & GLASS EQUIPMENT LTD | 中国香港 | 36 | $940.8K | 土方机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Insemac Technology S.L. | 西班牙 | 21 | $589.2K | 土方机械零件、其他车辆 |
| Sri Vishnu Enterprises | 印度 | 27 | $548.8K | 土方机械零件、其他钢弹簧 |
| CDK Stone New Zealand | 新西兰 | 17 | $133.9K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Mitreforma International Pty Ltd | 澳大利亚 | 18 | $65.0K | 其他塑料制品、手工工具及夹具 |
| Aardwolf America LLC | 美国 | 79 | $22.6K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 其他钢铁制品 | Hangzhou Lifteck Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-05-25 | 其他钢铁制品 | Hangzhou Lifteck Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-05-07 | 电力控制板 | Nanjing Xiading Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-05-06 | 电力控制板 | Nanjing Xiading Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 真空泵 | Shenzhen Boden Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 真空泵 | Shenzhen Boden Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-23 | 土方机械零件 | Guangdong Cowest Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-23 | 真空泵 | UNI CROWN CO LTD | 中国 | $471 |
| 2026-03-23 | 土方机械零件 | Guangdong Cowest Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-23 | 土方机械零件 | Guangdong Cowest Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
出口(共 762)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | EQUIPMENTS & PARTS FOR HANDLING THE STONE. | Aardwolf America LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | EQUIPMENTS & PARTS FOR HANDLING THE STONE. | Aardwolf America LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-01 | 其他铝制品 | Granquartz | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 土方机械零件 | J. Koenig GmbH & Co. | 德国 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 土方机械零件 | J. Koenig GmbH & Co. | 德国 | $9.8K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | STONE & GLASS EQUIPMENT LTD | 澳大利亚 | $153 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | STONE & GLASS EQUIPMENT LTD | 澳大利亚 | $35 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | STONE & GLASS EQUIPMENT LTD | 澳大利亚 | $1 |
| 2026-06-30 | 其他手工工具 | J. Koenig GmbH & Co. | 德国 | $890 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | J. Koenig GmbH & Co. | 德国 | $249 |