Heng Li Fu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HENG LI FU
38
进口笔数
2
出口笔数
$564.3K
进口金额
$6.3K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2025-01-03
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702950664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWTDQ6G |
| 成立日期 | 2021-01-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 763, Tờ bản đồ số 968, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HENG LI FU |
| 企业英文名称 | HENG LI FU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô27 DC34, Đường D6, KDC Việt-Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743741328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $512.2K |
| 中国台湾 | 10 | $48.6K |
| 日本 | 2 | $3.1K |
| 欧盟 | 8 | $423 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Bachuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $141.4K | 非黑印刷油墨、感光乳剂 |
| Dongguan Riley Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $140.4K | 非黑印刷油墨、感光乳剂 |
| Shenzhen Yuanhengsheng Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.8K | PET塑料片材、聚酯塑料片材 |
| Zhejiang Shaiboer Industry Mesh Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.4K | 聚酯长丝织物、工业用滤布 |
| AUTOBALANCE CO., LTD | 中国台湾 | 10 | $51.8K | 非黑印刷油墨、其他化学制剂 |
| Shenze County Shengye Screen Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.3K | 聚氨酯泡沫塑料、油漆刷及滚筒 |
| Shanghai Shuaihua International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.6K | 工业用纺织品 |
| SERIMACH TRADING CO | 中国台湾 | 1 | $5.4K | 造纸染色剂、其他催化剂制剂 |
| Hangzhou Bachuan Trade Co., Ltd. | 欧盟 | 3 | $207 | 重氮偶氮化合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 印刷标签、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Shenze County Shengye Screen Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Shenze County Shengye Screen Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-19 | 其他化学制剂 | AUTOBALANCE CO., LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-19 | 非黑印刷油墨 | AUTOBALANCE CO., LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2026-06-19 | 塑料容器 | AUTOBALANCE CO., LTD | 中国台湾 | $7 |
| 2026-06-19 | 其他化学制剂 | AUTOBALANCE CO., LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-19 | 非黑印刷油墨 | AUTOBALANCE CO., LTD | 中国台湾 | $432 |
| 2026-06-19 | 重氮偶氮化合物 | AUTOBALANCE CO., LTD | 欧盟 | $12 |
| 2026-06-18 | 工业用纺织品 | Dongguan Riley Trading Co., Ltd. | 中国 | $510 |
| 2026-06-18 | 工业用纺织品 | Dongguan Riley Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 贱金属配件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2025-01-03 | 其他铝制品 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-01-02 | 其他铝制品 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-01-02 | 贱金属配件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $119 |