Trung Nghia Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 357 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TRUNG NGHĩA VIệT NAM
0
进口笔数
357
出口笔数
$0
进口金额
$2.32M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500702096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBETG9A7 |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Tầng 3 Km13+500 Quốc Lộ 2, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TRUNG NGHĨA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRUNG NGHIA VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Km13+500 Quốc Lộ 2, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84866392969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 305 | $1.68M |
| 泰国 | 24 | $452.6K |
| 美国 | 28 | $185.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 145 | $847.7K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Amphenol Communication Electronics (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $467.1K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 58 | $251.7K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 28 | $241.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 29 | $233.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Amphenol T&M Antennas Inc. | 英国 | 10 | $119.0K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Amphenol T&M Antennas, Inc. | 美国 | 13 | $76.9K | 钢铁螺钉螺栓、通信设备零件 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $66.8K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Carlos Fabian Espinoza | 美国 | 1 | $692 | 钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 357)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铆钉 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-29 | 钢铆钉 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $272 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $69 |