Trung Nghia Vietnam Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 398 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TRUNG NGHĩA VIệT NAM

1
进口笔数
398
出口笔数
$40.6K
进口金额
$2.53M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-08-12
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.1K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.1K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 13 笔2026-06进口 $40.6K · 1 笔出口 $101.9K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.1K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 13 笔2026-06进口 $40.6K · 1 笔出口 $101.9K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2500702096
企查查编码QVNBETG9A7
成立日期2023-06-07
联系地址Tầng 3 Km13+500 Quốc Lộ 2, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TRUNG NGHĨA VIỆT NAM
企业英文名称TRUNG NGHIA VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3 Km13+500 Quốc Lộ 2, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话+84866392969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731823钢铆钉
731824非螺纹钢销
741533铜螺纹紧固件
732020钢铁弹簧
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
730449不锈钢圆管
732090其他钢弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$40.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南328$1.81M
泰国28$512.2K
美国42$212.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANGHAI CUNGUO METAL PRODUCTS CO., LTD.中国1$40.6K钢铁螺钉螺栓、钢铁弹簧

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd.越南157$918.7K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Amphenol Communication Electronics (Thailand) Co., Ltd.越南33$526.6K印刷电路、其他钢铁制品
Komelon Vina Co., Ltd.越南58$251.7K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Dongkwang Co., Ltd.越南30$251.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Dongkwang Co., Ltd.越南29$233.4K其他电子IC、其他塑料制品
Amphenol T&M Antennas Inc.英国11$121.4K通信设备零件、印刷电路
Amphenol T&M Antennas, Inc.美国14$102.2K钢铁螺钉螺栓、通信设备零件
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南45$81.1K其他塑料制品、聚碳酸酯
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南8$45.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
AMPHENOL T&M ANTENNAS, INC美国7$0钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18钢铁螺钉螺栓SHANGHAI CUNGUO METAL PRODUCTS CO., LTD.中国$20.3K
2026-06-18钢铁螺钉螺栓SHANGHAI CUNGUO METAL PRODUCTS CO., LTD.中国$9.1K
2026-06-18钢铁螺钉螺栓SHANGHAI CUNGUO METAL PRODUCTS CO., LTD.中国$2.8K
2026-06-18钢铁弹簧SHANGHAI CUNGUO METAL PRODUCTS CO., LTD.中国$8.4K

出口(共 398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-12钢铁螺钉螺栓AMPHENOL T&M ANTENNAS, INC美国$0
2026-06-30钢铆钉Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$248
2026-06-30铜螺纹紧固件Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$406
2026-06-30钢铆钉Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$33
2026-06-30铜螺纹紧固件Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$827
2026-06-30铜螺纹紧固件Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$37
2026-06-30铜螺纹紧固件Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$269
2026-06-30钢铆钉Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$263
2026-06-30铜螺纹紧固件Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$387
2026-06-30铜螺纹紧固件Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$265

相关企业 · 同类产品

Trung Nghia Vietnam Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →