Tin Trien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tín Triển
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309781398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4X2XRR3 |
| 成立日期 | 2010-02-03 |
| 联系地址 | 8 Đường 19C, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN TRIỂN |
| 企业英文名称 | TIN TRIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8 Đường 19C, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02837620466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.10M |
| 韩国 | 3 | $183.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing City Qunbang Hardware Co., Ltd. | 中国 | 13 | $591.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Fastener Group (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $342.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Daewoo Bolt Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $183.5K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Zhejiang Rising Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.5K | 钢铁螺钉螺栓、钢制锁紧垫圈 |
| Shandong Tenglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Yuxing Fastener (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | FASTENER GROUP (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | FASTENER GROUP (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-28 | 螺纹螺母 | FASTENER GROUP (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $976 |
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | FASTENER GROUP (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-28 | 钢制锁紧垫圈 | FASTENER GROUP (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | FASTENER GROUP (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | FASTENER GROUP (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | FASTENER GROUP (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $789 |
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | FASTENER GROUP (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | FASTENER GROUP (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $574 |