Chi Thanh Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Chí Thành
118
进口笔数
47
出口笔数
$6.09M
进口金额
$308.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-09-10
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201293596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFT47K4A |
| 成立日期 | 2013-03-23 |
| 联系地址 | Số 9/52 Nguyễn Tường Loan, Phường Nghĩa Xá, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CHÍ THÀNH |
| 企业英文名称 | CHI THANH DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/52 Nguyễn Tường Loan, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842258603286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850690 | 原电池零件 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $6.09M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $308.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 111 | $5.57M | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Yiwu Yijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $386.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Yiwu Miaozun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133.5K | 蓄电池零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Art (Vietnam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 16 | $156.6K | 玩具模型、印刷标签 |
| Universal Candle Co., Ltd. | 越南 | 18 | $130.8K | 智能卡、塑料封口件 |
| Health & Life Medical Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.5K | 其他印刷品、第90章仪器零件 |
| Fenixmark Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.1K | 瓦楞纸箱 |
| Comely Global Development S.A. | 越南 | 2 | $2.2K | 贱金属锁具零件、齿轮及变速器 |
| Deren Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $789 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 1 | $281 | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Sheng Fang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $90 | 瓦楞纸箱、铸造砂箱 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 硬质PVC管 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2026-04-27 | 硬质PVC管 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2026-04-19 | 非玻塑灯具零件 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-19 | 非玻塑灯具零件 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-19 | 非玻塑灯具零件 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-19 | 硬质PVC管 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-19 | 硬质PVC管 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-19 | 非玻塑灯具零件 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-06 | 硬质PVC管 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-06 | 硬质PVC管 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $34.0K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 塑料封口件 | LUCKY ART (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $17 |
| 2024-09-10 | 塑料封口件 | LUCKY ART (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-09-10 | 塑料封口件 | LUCKY ART (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $312 |
| 2024-09-10 | 塑料封口件 | LUCKY ART (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $327 |
| 2024-09-10 | 塑料封口件 | LUCKY ART (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-09-10 | 塑料封口件 | LUCKY ART (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $886 |
| 2024-09-10 | 其他塑料制品 | LUCKY ART (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $243 |
| 2024-08-10 | 塑料封口件 | LUCKY ART (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-08-10 | 塑料封口件 | LUCKY ART (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $852 |
| 2024-08-10 | 塑料封口件 | LUCKY ART (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $471 |