Doan Gia Trading International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế DOãN GIA
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$475.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107622331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8UE7QA |
| 成立日期 | 2016-11-03 |
| 联系地址 | TT23 - 13 Khu Đô Thị Mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ DOÃN GIA |
| 企业英文名称 | DOAN GIA TRADING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT23 - 13 Khu Đô Thị Mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84962542572 |
| 邮箱 | vemaybaydoangia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 7 | $169.7K |
| 荷兰 | 5 | $81.0K |
| 越南 | 4 | $59.1K |
| 巴拿马 | 1 | $34.2K |
| 德国 | 4 | $30.4K |
| 美国 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annamex International s.r.o. | 捷克 | 7 | $203.4K | 未煮意面、干木耳 |
| Nguyen Thu Huong | 荷兰 | 3 | $44.4K | 未煮意面、制备面食 |
| TDH 3D Co., Ltd. | 捷克 | 2 | $40.2K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Mooijer Volendam B.V. | 荷兰 | 2 | $36.7K | 冷冻虾、包馅面食 |
| Vietfoods S.A. | 巴拿马 | 1 | $34.2K | 其他电动家用器具、干木耳 |
| Doan Trade s.r.o. | 捷克 | 2 | $26.4K | 制备面食、调味甜水 |
| Ipho Vietnamese Cui Sine | 德国 | 1 | $24.0K | 未煮意面 |
| TNV Star s.r.o. | 越南 | 1 | $17.7K | 干木耳、干香菇 |
| Nampang Restaurant Oranienburger | 越南 | 1 | $16.9K | 其他干豆类蔬菜、3公斤以上绿茶 |
| TDH 3D | 捷克 | 1 | $14.5K | 干木耳、干香菇 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未煮意面 | ANNAMEX INTERNATIONAL S R O | — | $6.8K |
| 2026-04-21 | 未煮意面 | ANNAMEX INTERNATIONAL S R O | — | $4.9K |
| 2026-04-21 | 干绿豆 | ANNAMEX INTERNATIONAL S R O | — | $2.0K |
| 2026-04-21 | 未煮意面 | ANNAMEX INTERNATIONAL S R O | — | $7.1K |
| 2026-04-21 | 未煮意面 | ANNAMEX INTERNATIONAL S R O | — | $3.3K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ANNAMEX INTERNATIONAL S R O | — | $5.1K |
| 2026-04-21 | 未煮意面 | ANNAMEX INTERNATIONAL S R O | — | $2.5K |
| 2026-03-10 | 未煮意面 | ANNAMEX INTERNATIONAL S R O | — | $2.6K |
| 2026-03-10 | 其他食品制剂 | ANNAMEX INTERNATIONAL S R O | — | $5.4K |
| 2026-03-10 | 未煮意面 | ANNAMEX INTERNATIONAL S R O | — | $2.5K |