Hochem Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOCHEM
103
进口笔数
292
出口笔数
$2.24M
进口金额
$2.68M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-30
最近出口
22
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109686041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2DNKC5 |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | Khu Bãi Đầm, Thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOCHEM |
| 企业英文名称 | HOCHEM IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bãi Đầm, Thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905905186 |
| 邮箱 | duyho@hochem.company |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 280700 | 硫酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 280610 | 盐酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 281111 | 氢氟酸 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 283324 | 硫酸镍 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.29M |
| 韩国 | 39 | $804.2K |
| 新西兰 | 2 | $45.5K |
| 印度 | 5 | $39.3K |
| 德国 | 1 | $35.2K |
| 中国台湾 | 3 | $13.5K |
| 越南 | 1 | $7.6K |
| 美国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 286 | $2.63M |
| 马耳他 | 1 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beekei Corp. | 韩国 | 38 | $783.2K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 17 | $732.7K | 硝酸类、乙酸 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $158.5K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $88.7K | 固体烧碱、草酸化合物 |
| Jocinda Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 7 | $50.1K | 硝酸类、其他肥料 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.6K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.8K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| UNILOSA INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $27.0K | 乙酸及盐类、氯化钙 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $22.9K | 其他铝制品、半导体器件零件 |
| K FENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $13.5K | 硫酸、磷酸类 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 75 | $934.1K | 铝合金型材、其他液化石油气 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 63 | $859.2K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 117 | $590.2K | 铝合金型材、木托盘 |
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $185.4K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $74.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Celebrity Solstice | 马耳他 | 1 | $18.2K | 烧碱溶液 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.4K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.3K | 其他塑料制品、氨水 |
| Kurosu Ha Nam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $659 | 其他液化石油气、高强度尼龙纱 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 其他丙烯酸聚合物 | ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | $86.0K |
| 2026-06-03 | 硝酸类 | Jocinda Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-05-16 | 硝酸类 | Jocinda Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-05-13 | 其他化学制剂 | Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-05-12 | 其他化学制剂 | Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-22 | 其他氟化物 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 其他氟化物 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | $86.0K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | $86.0K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | $86.0K |
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 硫酸 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.1K |
| 2026-06-30 | 硫酸 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $516 |
| 2026-06-29 | 硫酸 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-06-26 | 硫酸 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2026-06-26 | 硫酸 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $516 |
| 2026-06-25 | 硫酸 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $516 |
| 2026-06-25 | 硫酸 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2026-06-24 | 固体烧碱 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-24 | 硫酸 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-06-24 | 其他硫酸盐 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.0K |