Minh Trung Plastics Mechanics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Nhựa Minh Trung
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$52.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312472689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSXKS5S |
| 成立日期 | 2013-09-23 |
| 联系地址 | C8/15 Bùi Thanh Khiết, Khu phố 3, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NHỰA MINH TRUNG |
| 企业英文名称 | MINH TRUNG PLASTICS MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C8/15 Bùi Thanh Khiết, Khu phố 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909486287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $31.4K |
| 越南 | 3 | $20.4K |
| 韩国 | 1 | $800 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allen Field Co., Inc. | 美国 | 2 | $28.6K | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| Allen Field Co., Inc. | 越南 | 3 | $20.4K | 塑料衣着附件 |
| Complete Holdings SE Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.8K | 家具配件、其他钢铁制品 |
| PETODAY INC | 韩国 | 1 | $800 | 塑料衣着附件、金属碳化物模具 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 塑料衣着附件 | Allen Field Co., Inc. | 美国 | $10.2K |
| 2024-03-04 | 塑料衣着附件 | Allen Field Co., Inc. | 美国 | $8.2K |
| 2023-11-03 | 塑料封口件 | COMPLETE HOLDINGS SE ASIA PTE LTD | 美国 | $2.7K |
| 2023-11-03 | 塑料封口件 | COMPLETE HOLDINGS SE ASIA PTE LTD | 美国 | $50 |
| 2023-05-04 | 塑料衣着附件 | Allen Field Co., Inc. | 越南 | $9.2K |
| 2023-04-07 | 塑料衣着附件 | Allen Field Co., Inc. | 美国 | $10.2K |
| 2023-03-23 | 塑料衣着附件 | ALLEN FIELD CO INC | 越南 | $8.2K |
| 2023-03-13 | 塑料衣着附件 | Allen Field Co., Inc. | 越南 | $3.1K |