Viteck Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ VITECK
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$6.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603748859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY1TF78 |
| 成立日期 | 2020-08-26 |
| 联系地址 | Số 180, Đường Trần Quốc Toản, Khu phố 4, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VITECK |
| 企业英文名称 | VITECK TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84966788876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 存储单元 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $67 |
| 2025-10-24 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $138 |
| 2025-10-24 | 通信设备 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $29 |
| 2025-10-24 | 通信设备 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $50 |
| 2025-10-24 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $7 |
| 2025-10-24 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $210 |
| 2025-10-24 | 电视/数码相机 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $222 |
| 2025-10-24 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $76 |
| 2025-10-24 | 非磁带视频设备 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $96 |
| 2025-10-24 | 通信设备 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $103 |