INNOVA HOA BINH JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INNOVA HòA BìNH
8
进口笔数
0
出口笔数
$79.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400514094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9MH7CF |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | Khu Vai, Thị Trấn Ba Hàng Đồi, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INNOVA HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | INNOVA HOA BINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Vai, Xã An Nghĩa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84983454061 |
| 邮箱 | admin@innovagroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $79.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | 5 | $74.4K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| SUZHOU HOT TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 染色聚酯布、聚酯粘胶混纺布 |
| HANGHAI GRAND INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $360 | 网眼薄纱织物 |
| SHANGHAI GRAND INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $360 | 染色聚酯布、其他人造窄幅布 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $359 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $661 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $821 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $881 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $904 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $751 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $573 |