VNV Vietnam Construction & Trading Investment Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 408 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và XâY DựNG VNV VIệT NAM

408
进口笔数
0
出口笔数
$3.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
42
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $118.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $94.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $102.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $111.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $139.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $118.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $94.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $102.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $111.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $139.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2902130554
企查查编码QVNHNY0MKS
成立日期2022-01-07
联系地址Số 40C, đường Nguyễn Tiến Tài, Khối Bình Yên, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VNV VIỆT NAM
企业英文名称VNV VIET NAM CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 40C, đường Nguyễn Tiến Tài, Khối Bình Yên, Phường Thành Vinh, Nghệ An
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84919955533
邮箱granitevnvvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680223简单切割花岗岩
690721低吸水率瓷砖
681019加强石制瓦片
390730环氧树脂
680291加工大理石制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度406$3.94M
中国2$13.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stonecliff Granites印度101$846.6K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Stonevault Exports (India) Private Ltd.印度49$581.3K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Stone Horizon印度57$509.9K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Kamal Granites印度30$310.7K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Anom Exports Pvt. Ltd.印度19$244.1K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Agarsen Granite & Stones印度21$224.2K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Stone Time印度14$129.7K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Reliance Granito印度18$124.0K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Sati Exports India Pvt. Ltd.印度8$101.6K简单切割花岗岩、花岗岩块/板
Asal Stones Pvt. Ltd.印度10$99.3K简单切割花岗岩、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 408)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15花岗岩制品STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$7.2K
2026-04-15花岗岩制品STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$7.2K
2026-04-15花岗岩制品AGARSEN GRANITE & STONES印度$9.1K
2026-04-15花岗岩制品ANOM EXPORTS PRIVATE LTD印度$19.0K
2026-04-15花岗岩制品AGARSEN GRANITE & STONES印度$9.1K
2026-04-15花岗岩制品ANOM EXPORTS PRIVATE LTD印度$19.0K
2026-04-15花岗岩制品STONECLIFF GRANITES印度$6.3K
2026-04-15花岗岩制品STONECLIFF GRANITES印度$6.3K
2026-04-15花岗岩制品STONECLIFF GRANITES印度$10.1K
2026-04-15花岗岩制品STONECLIFF GRANITES印度$10.1K

相关企业 · 同类产品

VNV Vietnam Construction & Trading Investment Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →