VNV Vietnam Construction & Trading Investment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 431 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và XâY DựNG VNV VIệT NAM
431
进口笔数
0
出口笔数
$4.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-08
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902130554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNY0MKS |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Số 40C, đường Nguyễn Tiến Tài, Khối Bình Yên, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VNV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VNV VIET NAM CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40C, đường Nguyễn Tiến Tài, Khối Bình Yên, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919955533 |
| 邮箱 | granitevnvvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 429 | $4.17M |
| 中国 | 2 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stonecliff Granites | 印度 | 102 | $852.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 54 | $633.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stone Horizon | 印度 | 63 | $562.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Kamal Granites | 印度 | 32 | $334.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 25 | $273.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| ANOM EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 21 | $257.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Reliance Granito | 印度 | 19 | $135.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stone Time | 印度 | 14 | $129.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stoneluxe Exports | 印度 | 10 | $105.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| ASAL STONES PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $99.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 431)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 花岗岩制品 | Kamal Granites | 印度 | $5.4K |
| 2026-07-08 | 花岗岩制品 | Kamal Granites | 印度 | $5.9K |
| 2026-07-08 | 花岗岩制品 | Kamal Granites | 印度 | $6.0K |
| 2026-07-02 | 花岗岩制品 | Stoneluxe Exports | 印度 | $6.9K |
| 2026-07-02 | 花岗岩制品 | JPP STONEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.7K |
| 2026-07-02 | 花岗岩制品 | Stoneluxe Exports | 印度 | $10.6K |
| 2026-07-02 | 花岗岩制品 | JPP STONEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.5K |
| 2026-07-02 | 花岗岩制品 | Stoneluxe Exports | 印度 | $7.0K |
| 2026-07-01 | 花岗岩制品 | Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | $6.3K |
| 2026-06-24 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.9K |