Quynh Nhu Forest Products & Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM SảN Và VậN TảI QUỳNH NHư
13
进口笔数
0
出口笔数
$655.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902117666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7KWQ25 |
| 成立日期 | 2021-10-18 |
| 联系地址 | Xóm Thái Sơn, Xã Nghi Thái, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM SẢN VÀ VẬN TẢI QUỲNH NHƯ |
| 企业英文名称 | QUYNH NHU FOREST PRODUCTS AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối Thái Sơn, Phường Vinh Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84967883667 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440719 | 其他针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 13 | $655.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danon Foods Export Import Trading & Industrial Development Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $394.1K | 6mm以上木材、其他针叶木 |
| VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $261.2K | 6mm以上木材、其他针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $36.4K |
| 2025-01-17 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.9K |
| 2024-12-27 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.9K |
| 2024-12-27 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $36.6K |
| 2024-12-13 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $32.6K |
| 2024-12-13 | 其他针叶木 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.2K |
| 2024-10-28 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.8K |
| 2024-10-28 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $33.9K |
| 2024-04-25 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $48.2K |
| 2024-04-08 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $47.8K |