Elite VDP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELITE VDP
135
进口笔数
6
出口笔数
$682.0K
进口金额
$128.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-10-30
最近出口
47
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317570383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAXD5YE |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | Phòng LE-03.33, LE-03.34, Tầng 3 Toà Nhà Lexington, 67 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELITE VDP |
| 企业英文名称 | ELITE VDP CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số 03.33, 03.34, 03.35, Tầng 03, Lô E, Tòa nhà Lexington, 67 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn các hàng hoá không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thuộc trường hợp phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư khi triển khai hoạt động "Giặt ủi công nghiệp. Giặt thảm các loại" sẽ phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tại thời điểm đó, tuỳ theo địa điểm đầu tư dự án cụ thể, sẽ tổ chức lấy ý kiến của các cơ quan có liên quan theo quy định. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 0938410068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $527.3K |
| 美国 | 26 | $128.2K |
| 意大利 | 5 | $15.5K |
| 以色列 | 4 | $5.3K |
| 保加利亚 | 1 | $2.2K |
| 加拿大 | 1 | $2.2K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
| 新西兰 | 1 | $169 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $128.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Gaoxian Robot Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $132.4K | 机器刷子部件、过滤净化器零件 |
| NCL Chemical Laboratories (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $107.8K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Suzhou Gaozhixian Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $103.9K | 工业机器人、其他硫化橡胶制品 |
| IFSC Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $87.4K | 工业机器人、静止变流器 |
| Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $62.7K | 其他吸尘器、其他车辆 |
| Ningbo Port Zhongge Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.3K | 扫帚刷子、喷雾机零件 |
| Prosper International Trading (China) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.9K | 计量液体泵、泵零件 |
| Seko Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $11.2K | 计量液体泵、电力控制板 |
| Suzhou Shoudan Metal Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 17 | $4.6K | 电力控制板、750W以下直流电机 |
| Suzhou Shoudan Metal Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.1K | 其他钢铁制品、单相交流电机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.7K | 印刷电路、其他电子IC |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 2 | $49.5K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.8K | 集成电路零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 固体燃料炊具 | ZHEJIANG IPAI CATERING EQUIPMENT LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-22 | 固体燃料炊具 | ZHEJIANG IPAI CATERING EQUIPMENT LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-20 | 工业机器人 | IFSC PTE LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 工业机器人 | IFSC PTE LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | NINGBO PORT ZHONGGE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 清洁用布 | NINGBO PORT ZHONGGE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-19 | 清洁用布 | NINGBO PORT ZHONGGE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | NINGBO PORT ZHONGGE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | NINGBO PORT ZHONGGE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | NINGBO PORT ZHONGGE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $35 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 功能机器零件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-10-30 | 工业机器人 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.3K |
| 2025-09-03 | 工业机器人 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.2K |
| 2025-09-03 | 功能机器零件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-04-11 | 功能机器零件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.0K |
| 2025-03-27 | 功能机器零件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.3K |
| 2025-03-27 | 工业机器人 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $21.5K |
| 2024-06-05 | 工业机器人 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $22.8K |
| 2024-06-05 | 静止变流器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-06-04 | 静止变流器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $2.0K |