Hoa Long Science Technology Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT BAO Bì HOA LONG
12
进口笔数
289
出口笔数
$178.8K
进口金额
$3.24M
出口金额
2025-09-23
最近进口
2026-04-08
最近出口
6
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801235500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3S8VU2 |
| 成立日期 | 2017-12-21 |
| 联系地址 | Km 71+200, Quốc lộ 5A, Xã Kim Xuyên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT BAO BÌ HOA LONG |
| 企业英文名称 | HOA LONG SCIENCE TECHNOLOGY PACKING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 71+200, Quốc lộ 5A, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84868092669 |
| 邮箱 | 114175790@qq.com |
| 传真 | +842203867821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $87.4K |
| 中国台湾 | 4 | $45.4K |
| 德国 | 2 | $33.8K |
| 泰国 | 1 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 277 | $3.04M |
| 中国 | 9 | $164.0K |
| 马来西亚 | 1 | $21.0K |
| 纳米比亚 | 1 | $19.3K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Xiangling Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.3K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| VIET HUNG CO | 中国台湾 | 4 | $45.4K | 初级形态PET(<78ml/g) |
| Wenzhou Sea Moz Trading Co., Ltd. | 德国 | 2 | $33.8K | 初级形态PET(<78ml/g)、其他塑料废料 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nine Tripods Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 其他塑料包装制品 |
| Xing Chern Plastic Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.2K | 初级形态PET(<78ml/g) |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $1.21M | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 63 | $948.4K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $349.4K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 46 | $346.2K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Fuzhou Xiangling Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $164.0K | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 9 | $81.7K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $38.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $30.1K | 其他钢铁制品、氩气 |
| JA Solar International Ltd. | 越南 | 5 | $13.3K | 光伏组件、光伏电池 |
| Lotop Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $10.9K | 其他铝制品、其他锌制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 初级形态PET(<78ml/g) | WENZHOU SEA MOZ TRADING CO LTD | 德国 | $11.4K |
| 2025-09-23 | 初级形态PET(<78ml/g) | WENZHOU SEA MOZ TRADING CO LTD | 德国 | $10.4K |
| 2025-07-08 | 其他塑料包装制品 | FUZHOU XIANGLING PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-06-27 | 其他塑料包装制品 | FUZHOU XIANGLING PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2025-04-28 | 初级形态PET(<78ml/g) | WENZHOU SEA MOZ TRADING CO LTD | 德国 | $11.9K |
| 2025-03-31 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2024-12-25 | 初级形态PET(<78ml/g) | XING CHERN PLASTIC CO.,LTD | 泰国 | $9.8K |
| 2024-12-25 | 低粘度聚酯 | XING CHERN PLASTIC CO.,LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2024-11-11 | 其他手工工具 | FUZHOU XIANGLING PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-11-11 | 其他钢铁制品 | FUZHOU XIANGLING PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.7K |
出口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $23.7K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $23.7K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-04-03 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM | 越南 | $13.0K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 其他塑料包装制品 | LOTOP GROUP CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 其他塑料包装制品 | BROTHERS PACKAGING INDUSTRIES SDN BHD (1409735-D) | 马来西亚 | $11.5K |