Truong Nhai Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Trương Nhài
13
进口笔数
0
出口笔数
$733.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800846017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V68J8P |
| 成立日期 | 2010-07-12 |
| 联系地址 | Thị tứ Đồng Gia, Xã Đồng Cẩm, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRƯƠNG NHÀI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thị tứ Đồng Gia, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46624 - Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842203724396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $733.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Haipai New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $447.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Qingdao Ruijie Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101.8K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Anhui Okai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.6K | 塑料地板 |
| Shandong Xieheng New Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.3K | SAN共聚物、人造蜡 |
| Haining Jiacheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.6K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-03-04 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-04 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-03-04 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-03-04 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-03-04 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-04 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-03-04 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-03-04 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-03-04 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |