Hai Duong Mechanical and Electrical Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他锌制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Cơ ĐIệN HảI DươNG
91
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107357563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXS7PHY |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Số nhà 3, ngõ 97 Gia Thượng, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CƠ ĐIỆN HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG MECHANICAL ELECTRICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3, ngõ 97 Gia Thượng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466585544 |
| 邮箱 | vattuhaiduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $1.46M |
| 马来西亚 | 1 | $27.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Prostar Enterprises Ltd. | 中国 | 26 | $615.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Yuyao Hengxing Pipe Co., Ltd. | 中国 | 26 | $445.7K | 其他钢铁管件、其他锌制品 |
| Shenhai Explosion Proof Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $251.2K | 其他电路开关装置、其他铝制品 |
| Cixi Xinmeng Internet Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $90.3K | 非不锈钢对焊管件、螺纹钢制管件 |
| ELECMAN ENTERPRISE CO LTD | 中国香港 | 2 | $39.1K | 其他钢铁管件、聚酯塑料片材 |
| Southern Pipe Industry (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $27.3K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Ningbo Quanxing Mould & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 其他铝制品、非玻塑灯具零件 |
| Hangzhou Xinabo Intelligent Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他塑料管材、塑料封口件 |
| Wenzhou Bingbing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $176 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| YFHEX Logistics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27 | 其他印刷机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他锌制品 | Hangzhou Prostar Enterprises Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁管件 | Hangzhou Prostar Enterprises Ltd. | 中国 | $340 |
| 2026-07-31 | 其他锌制品 | Hangzhou Prostar Enterprises Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 其他锌制品 | Hangzhou Prostar Enterprises Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Hangzhou Prostar Enterprises Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 其他锌制品 | Hangzhou Prostar Enterprises Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 其他锌制品 | Hangzhou Prostar Enterprises Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 其他锌制品 | Hangzhou Prostar Enterprises Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-07-31 | 其他锌制品 | Hangzhou Prostar Enterprises Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁管件 | Hangzhou Prostar Enterprises Ltd. | 中国 | $410 |