Pottery Space Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHôNG GIAN GốM
1
进口笔数
9
出口笔数
$64
进口金额
$197.3K
出口金额
2023-02-02
最近进口
2024-01-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314276739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG0825D |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | B112/15 A Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÔNG GIAN GỐM |
| 企业英文名称 | POTTERY SPACE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B112/15 A Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838466350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $64 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $197.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 1 | $64 | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unique Earthenware Co., Ltd. | 越南 | 9 | $197.3K | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-02 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $13 |
| 2023-02-02 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $51 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 其他陶瓷装饰品 | UNIQUE EARTHENWARE CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2024-01-31 | 其他陶瓷装饰品 | UNIQUE EARTHENWARE CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2024-01-31 | 其他陶瓷装饰品 | UNIQUE EARTHENWARE CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2024-01-31 | 其他陶瓷装饰品 | UNIQUE EARTHENWARE CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2024-01-31 | 其他陶瓷装饰品 | UNIQUE EARTHENWARE CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2024-01-31 | 其他陶瓷装饰品 | UNIQUE EARTHENWARE CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2024-01-31 | 其他陶瓷装饰品 | UNIQUE EARTHENWARE CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2024-01-31 | 其他陶瓷装饰品 | UNIQUE EARTHENWARE CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2024-01-31 | 其他陶瓷装饰品 | UNIQUE EARTHENWARE CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2024-01-30 | 其他陶瓷装饰品 | UNIQUE EARTHENWARE CO LTD | 泰国 | $1.5K |