QMH Vietnam Trading & Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他橡胶带

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Kỹ Thuật Qmh Việt Nam

3
进口笔数
8
出口笔数
$432.8K
进口金额
$24.8K
出口金额
2023-04-13
最近进口
2025-11-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.7K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $508 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $508 · 2 笔

工商档案

企业注册号0106189034
企查查编码QVNK9XE1EY
成立日期2013-05-29
联系地址Số nhà A52, TT8, KĐT Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT QMH VIỆT NAM
企业英文名称QMH VIET NAM TRADING & ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà NO6B-LK47, Khu đất dịch vụ LK6 Vạn Phúc, Phố Hồ Học Lãm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4940 - Vận tải đường ống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84968868799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
330610口腔卫生产品
330499其他护肤品
330590其他护发品
340130皮肤清洁剂
220110矿泉水及汽水
330510洗发剂
330720个人除臭剂
340250零售清洁粉剂

出口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
902580组合测量仪器
902620压力测量仪
392119其他泡沫塑料
701990其他玻璃纤维
848130止回阀
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$432.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$24.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Achilles Co., Ltd.日本3$432.8K卫生用品、婴幼儿食品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南8$24.8K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-13婴幼儿食品ACHILLES CO.,LTD日本$48.9K
2023-04-13皮肤清洁剂ACHILLES CO.,LTD日本$1.5K
2023-04-13皮肤清洁剂ACHILLES CO.,LTD日本$3.4K
2023-04-13皮肤清洁剂ACHILLES CO.,LTD日本$1.2K
2023-04-13其他护发品ACHILLES CO.,LTD日本$26.5K
2023-04-13皮肤清洁剂ACHILLES CO.,LTD日本$4.0K
2023-04-13皮肤清洁剂ACHILLES CO.,LTD日本$3.5K
2023-04-13皮肤清洁剂ACHILLES CO.,LTD日本$1.5K
2023-04-13洗发剂ACHILLES CO.,LTD日本$3.9K
2023-04-13其他护肤品ACHILLES CO.,LTD日本$20.5K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07压力测量仪GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$92
2025-11-07组合测量仪器GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$80
2025-11-07其他橡胶带GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$22
2025-11-07其他橡胶带GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$60
2025-11-06组合测量仪器GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$80
2025-11-06压力测量仪GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$92
2025-11-06其他橡胶带GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$60
2025-11-06其他橡胶带GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$22
2025-10-09组合测量仪器GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$80
2025-10-09压力测量仪GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$92

相关企业 · 同类产品

QMH Vietnam Trading & Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →