QMH Vietnam Trading & Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Kỹ Thuật Qmh Việt Nam
3
进口笔数
8
出口笔数
$432.8K
进口金额
$24.8K
出口金额
2023-04-13
最近进口
2025-11-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106189034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9XE1EY |
| 成立日期 | 2013-05-29 |
| 联系地址 | Số nhà A52, TT8, KĐT Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT QMH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QMH VIET NAM TRADING & ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà NO6B-LK47, Khu đất dịch vụ LK6 Vạn Phúc, Phố Hồ Học Lãm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4940 - Vận tải đường ống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84968868799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $432.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $24.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Achilles Co., Ltd. | 日本 | 3 | $432.8K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 婴幼儿食品 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $48.9K |
| 2023-04-13 | 皮肤清洁剂 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $1.5K |
| 2023-04-13 | 皮肤清洁剂 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $3.4K |
| 2023-04-13 | 皮肤清洁剂 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $1.2K |
| 2023-04-13 | 其他护发品 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $26.5K |
| 2023-04-13 | 皮肤清洁剂 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $4.0K |
| 2023-04-13 | 皮肤清洁剂 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $3.5K |
| 2023-04-13 | 皮肤清洁剂 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $1.5K |
| 2023-04-13 | 洗发剂 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $3.9K |
| 2023-04-13 | 其他护肤品 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $20.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 压力测量仪 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-11-07 | 组合测量仪器 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-11-07 | 其他橡胶带 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-11-07 | 其他橡胶带 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-11-06 | 组合测量仪器 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-11-06 | 压力测量仪 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-11-06 | 其他橡胶带 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-11-06 | 其他橡胶带 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-10-09 | 组合测量仪器 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-10-09 | 压力测量仪 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $92 |