Mau Dich Thai Binh Duong Import Export Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MậU DịCH THáI BìNH DươNG
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$9.63M
出口金额
—
最近进口
2024-02-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317229416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN994WHY4 |
| 成立日期 | 2022-04-01 |
| 联系地址 | 54 Đường 28, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MẬU DỊCH THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | MAU DICH THAI BINH DUONG IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54 Đường 28, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84762567820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $7.42M |
| 越南 | 7 | $2.21M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Chengxin Tengda Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $3.43M | 其他干鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Yiwu Xiangyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $3.08M | 其他干鱼 |
| Yiwu Xiangyue International Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $902.1K | 其他干鱼 |
| Changsha Hexin Changsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $692.9K | 其他干鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Changsha Chengxin Tengda Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $345.1K | 其他干鱼 |
| Pingjiang Jinzai Agricultural Products Pretreating Co., Ltd. | 越南 | 1 | $345.1K | 其他干鱼 |
| Changsha Chengxin-Tengda Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $327.8K | 其他干鱼 |
| Changsha Hexin Changsheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $290.0K | 其他干鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Pingjiang Jinzai Agricultural Products Pretreating Co., Ltd. | 中国 | 1 | $212.7K | 其他干鱼、熏制虾类 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 其他干鱼 | YIWU XIANGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $301.1K |
| 2024-02-29 | 其他干鱼 | YIWU XIANGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $301.1K |
| 2024-02-25 | 其他干鱼 | YIWU XIANGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $301.1K |
| 2024-02-23 | 其他干鱼 | YIWU XIANGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $299.8K |
| 2023-12-09 | 其他干鱼 | CHANGSHA CHENGXIN TENGDA TRADING CO LTD | 中国 | $117.3K |
| 2023-11-10 | 其他干鱼 | YIWU XIANGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $294.5K |
| 2023-10-04 | 其他干鱼 | YIWU XIANGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $347.0K |
| 2023-09-19 | 其他干鱼 | YIWU XIANGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $347.0K |
| 2023-09-14 | 其他干鱼 | YIWU XIANGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $402.3K |
| 2023-09-09 | 其他干鱼 | YIWU XIANGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $286.5K |