Neo Bright Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 653 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEO BRIGHT
653
进口笔数
0
出口笔数
$69.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
75
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315755572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCE3JVA |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | 56 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEO BRIGHT |
| 企业英文名称 | NEO BRIGHT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84914191491 |
| 邮箱 | info@neobright.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 100640 | 碎米 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 380 | $24.79M |
| 美国 | 126 | $20.12M |
| 阿根廷 | 34 | $13.37M |
| 中国 | 91 | $7.39M |
| 巴西 | 6 | $2.77M |
| 印度尼西亚 | 6 | $478.7K |
| 加拿大 | 5 | $447.0K |
| 巴基斯坦 | 3 | $302.0K |
| 缅甸 | 2 | $261.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 23 | $10.59M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 52 | $5.20M | 酿造废料、轻质石油油品 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 54 | $3.55M | 碾磨大米、糙米 |
| Yashika Proteins Pvt. Ltd. | 印度 | 51 | $3.51M | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 36 | $2.98M | 酿造废料、碾磨大米 |
| Zhucheng Yuanfa Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.97M | 淀粉残渣、葡萄糖酸化合物 |
| Bhanulaxmi Trade Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 29 | $2.11M | 碾磨大米、复合增塑剂 |
| Qingdao Ever Trust Biotech Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.73M | 淀粉残渣、酿造废料 |
| Agroha Mills | 印度 | 28 | $1.38M | 碾磨大米、糙米 |
| Ethan Natural Bio-Fuel Private Ltd. | 印度 | 26 | $818.7K | 其他玉米、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 653)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他玉米 | ETHAN NATURAL BIO-FUEL PRIVATE LTD | 印度 | $58.8K |
| 2026-04-07 | 其他玉米 | ETHAN NATURAL BIO-FUEL PRIVATE LTD | 印度 | $58.8K |
| 2026-04-07 | 其他玉米 | ETHAN NATURAL BIO-FUEL PRIVATE LTD | 印度 | $29.4K |
| 2026-04-07 | 其他玉米 | ETHAN NATURAL BIO-FUEL PRIVATE LTD | 印度 | $29.4K |
| 2026-04-03 | 油菜籽油渣 | BUNGE SA | 中国 | $479.9K |
| 2026-04-03 | 油菜籽油渣 | BUNGE SA | 中国 | $479.9K |
| 2026-03-19 | 其他玉米 | ETHAN NATURAL BIO-FUEL PRIVATE LTD | 印度 | $58.8K |
| 2026-03-19 | 其他玉米 | ETHAN NATURAL BIO-FUEL PRIVATE LTD | 印度 | $58.8K |
| 2026-03-19 | 其他玉米 | ETHAN NATURAL BIO-FUEL PRIVATE LTD | 印度 | $58.8K |
| 2026-03-19 | 其他玉米 | ETHAN NATURAL BIO-FUEL PRIVATE LTD | 印度 | $58.8K |